Phủ doãn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan đứng đầu tỉnh nơi có đặt kinh đô.
Ví dụ: Phủ doãn là chức quan cao cai quản tỉnh tại khu vực kinh đô.
Nghĩa: Chức quan đứng đầu tỉnh nơi có đặt kinh đô.
1
Học sinh tiểu học
  • Phủ doãn là người đứng đầu tỉnh ở nơi đặt kinh đô.
  • Trong truyện lịch sử, phủ doãn lo giữ yên trật tự cho dân.
  • Nhà vua giao cho phủ doãn quản lý việc trong tỉnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sách chép rằng phủ doãn chịu trách nhiệm trông coi mọi việc ở tỉnh thuộc kinh đô.
  • Khi triều đình ban lệnh mới, phủ doãn phải truyền đạt xuống các nha môn.
  • Ở chương mở đầu, nhân vật phủ doãn xuất hiện như biểu tượng của quyền lực địa phương.
3
Người trưởng thành
  • Phủ doãn là chức quan cao cai quản tỉnh tại khu vực kinh đô.
  • Trong các bộ sử cũ, danh xưng phủ doãn cho thấy cấu trúc hành chính tập trung quanh kinh sư.
  • Một khi phủ doãn thay đổi, cục diện nhân sự ở tỉnh ấy thường dịch chuyển theo.
  • Nhắc đến phủ doãn là nói đến vị quan vừa gần triều đình vừa sát dân, gánh hai đầu trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chức quan đứng đầu tỉnh nơi có đặt kinh đô.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dân thường thần dân
Từ Cách sử dụng
phủ doãn lịch sử, trang trọng, trung tính về sắc thái, phạm vi hành chính thời quân chủ Ví dụ: Phủ doãn là chức quan cao cai quản tỉnh tại khu vực kinh đô.
tổng đốc lịch sử, trang trọng; tương đương chức quan đứng đầu địa hạt lớn Ví dụ: Triều đình bổ nhiệm tổng đốc cai quản vùng trọng yếu.
tuần phủ lịch sử, trang trọng; chức đứng đầu một tỉnh thời phong kiến Ví dụ: Tuần phủ Hà Nội preside lễ duyệt binh.
dân thường trung tính, đối lập vai trò xã hội (quan vs. dân), cổ–hiện Ví dụ: Việc ấy không thuộc thẩm quyền của dân thường.
thần dân lịch sử, trang trọng; đối lập địa vị với quan lại Ví dụ: Thần dân phải tuân lệnh quan trên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về tổ chức hành chính thời phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản lịch sử hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về tổ chức hành chính thời phong kiến hoặc trong bối cảnh lịch sử cụ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể hiện đại, từ này chủ yếu mang tính lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh khác trong hệ thống hành chính phong kiến, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử cụ thể.
  • Không có từ đồng nghĩa hiện đại trực tiếp, cần hiểu rõ bối cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'phủ doãn Hà Nội'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất hoặc danh từ chỉ địa danh, ví dụ: 'phủ doãn tài ba', 'phủ doãn thành phố'.