Phóng tay
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). (Làm việc gì) thả hết sức, không hề tự kiềm chế, tự hạn chế.
Ví dụ:
Anh phóng tay chi tiêu khi lĩnh lương.
Nghĩa: (khẩu ngữ). (Làm việc gì) thả hết sức, không hề tự kiềm chế, tự hạn chế.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy trúng thưởng, cậu bé phóng tay mua cả chùm bóng bay.
- Bạn Minh phóng tay vẽ kín cả tờ giấy bằng bút màu.
- Cuối buổi, bạn Lan phóng tay vỗ tay reo mừng khi đội mình thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ đá cầu, nó phóng tay phát cú cuối cùng, cầu bay vọt ra ngoài sân.
- Được mẹ cho tiền tiêu Tết, cậu ta phóng tay mua đồ ăn vặt khắp cổng trường.
- Đang giận, bạn ấy phóng tay gõ bàn liên tục, làm cả lớp im bặt.
3
Người trưởng thành
- Anh phóng tay chi tiêu khi lĩnh lương.
- Cả nhóm phóng tay đặt vé nghỉ dưỡng, rồi về mới giật mình nhìn số dư.
- Vì muốn gây ấn tượng, cô phóng tay tặng quà, sau đó lại lo khoản nợ.
- Trong cơn hứng, anh phóng tay kí hết vào kế hoạch, không kịp nghĩ đến rủi ro.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). (Làm việc gì) thả hết sức, không hề tự kiềm chế, tự hạn chế.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phóng tay | Khẩu ngữ; sắc thái mạnh, có ý buông lỏng, hơi bừa; thường hàm mức độ quá đà. Ví dụ: Anh phóng tay chi tiêu khi lĩnh lương. |
| xả láng | Khẩu ngữ, rất mạnh, buông thả rõ; sắc thái bừa phứa. Ví dụ: Hôm nay cứ xả láng đi! |
| hết ga | Khẩu ngữ, mạnh; nhấn mạnh mức tối đa, không hãm. Ví dụ: Chơi hết ga một bữa. |
| hết cỡ | Khẩu ngữ, mạnh; mức tối đa, không giữ kẽ. Ví dụ: Tiêu hết cỡ cho kỳ nghỉ. |
| tới bến | Khẩu ngữ, mạnh; làm đến cùng, không kìm. Ví dụ: Nhậu tới bến luôn. |
| kiềm chế | Trung tính, trang trọng nhẹ; tự nén, giữ mức độ. Ví dụ: Anh ấy biết kiềm chế chi tiêu. |
| giữ mực | Khẩu ngữ, nhẹ; giữ chừng mực, không quá đà. Ví dụ: Nhớ giữ mực khi tiêu tiền. |
| tiết chế | Trang trọng, trung tính; hạn chế bản thân có chủ ý. Ví dụ: Anh ta tiết chế trong ăn uống. |
| hạn chế | Trung tính, phổ thông; bớt lại, không làm quá. Ví dụ: Hãy hạn chế mua sắm dịp này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động chi tiêu hoặc thực hiện một việc gì đó mà không có sự kiềm chế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động của nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thoải mái, không kiềm chế, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không kiềm chế trong hành động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc cần sự chính xác cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "thoải mái" nhưng "phóng tay" nhấn mạnh hơn vào sự không kiềm chế.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động không kiềm chế.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy phóng tay mua sắm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hành động hoặc đối tượng, ví dụ: "phóng tay tiêu tiền", "phóng tay chi tiêu".
