Phối khí
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phối hợp các nhạc cụ khi diễn tấu.
Ví dụ:
Nhà sản xuất mời một chuyên gia phối khí cho album mới.
Nghĩa: Phối hợp các nhạc cụ khi diễn tấu.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô phối khí để dàn nhạc vang lên êm tai.
- Chú nhạc sĩ phối khí, cho trống và sáo hòa với nhau.
- Bài hát được phối khí nên nghe rộn ràng hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy thử phối khí bài trường ca, thêm đàn guitar để giai điệu đỡ khô.
- Nhạc công phối khí khéo, tiếng kèn nâng được giọng hát lên rõ và sáng.
- Nhờ phối khí hợp lý, đoạn điệp khúc bỗng có sức bật và không khí sôi nổi.
3
Người trưởng thành
- Nhà sản xuất mời một chuyên gia phối khí cho album mới.
- Anh bảo phối khí không chỉ là xếp nhạc cụ, mà là sắp đặt cảm xúc đi qua từng lớp âm thanh.
- Khi phối khí quá dày, ca sĩ dễ bị nhạc nền nuốt mất sắc thái.
- Buổi diễn thành công vì người phối khí biết tiết chế, cho đàn dây thở và trống chỉ điểm nhịp vừa đủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phối hợp các nhạc cụ khi diễn tấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phối khí | trung tính; chuyên môn âm nhạc; sắc thái kỹ thuật, không cảm xúc Ví dụ: Nhà sản xuất mời một chuyên gia phối khí cho album mới. |
| hoà âm | trung tính; chuyên môn; phổ biến trong âm nhạc đại chúng và học thuật Ví dụ: Anh ấy phụ trách hòa âm cho ca khúc mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc, đặc biệt là khi nói về quá trình sản xuất âm nhạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm viết về âm nhạc, nhạc kịch hoặc khi mô tả quá trình sáng tạo âm nhạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành âm nhạc, đặc biệt là trong sản xuất và biểu diễn âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp và kỹ thuật trong âm nhạc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc sắp xếp và kết hợp các nhạc cụ trong một bản nhạc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ âm nhạc khác như "hòa âm" hoặc "biên soạn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hòa âm", cần phân biệt rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh âm nhạc để sử dụng từ này chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phối khí cho dàn nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nhạc cụ hoặc dàn nhạc, ví dụ: "phối khí dàn nhạc giao hưởng".

Danh sách bình luận