Phò mã

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con rể vua.
Ví dụ: Trong sử Việt, phò mã là con rể của vua.
Nghĩa: Con rể vua.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện cổ tích, chàng dũng sĩ được chọn làm phò mã.
  • Nhà vua mở hội kén rể để tìm phò mã cho công chúa.
  • Phò mã cưỡi ngựa đi trước, đoàn người múa hát theo sau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày xưa, được trở thành phò mã nghĩa là kết hôn với công chúa và bước vào hoàng tộc.
  • Nhiều sử sách kể chuyện các tướng tài được vua gả công chúa, phong làm phò mã.
  • Danh xưng phò mã gắn với quyền lực triều đình nhưng cũng là trách nhiệm nặng nề.
3
Người trưởng thành
  • Trong sử Việt, phò mã là con rể của vua.
  • Không ít phò mã vừa là chiến tướng ngoài trận, vừa là trụ cột trong triều.
  • Danh phận phò mã mở ra cánh cửa quyền quý, nhưng cũng trói buộc bằng lễ nghi và nghĩa vụ.
  • Nói đến phò mã là nhắc tới mối kết duyên giữa quyền lực và hôn sự của hoàng gia.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử hoặc truyền thuyết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, nghiên cứu về triều đại phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, kịch, phim ảnh có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, gắn liền với bối cảnh lịch sử và hoàng gia.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh văn học có liên quan đến triều đình.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác trong triều đình, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không có từ đồng nghĩa hiện đại trực tiếp, thường phải giải thích thêm khi dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phò mã trẻ tuổi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc các từ chỉ định như "một", "các".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...