Phị

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Béo đến mức chảy xệ xuống.
Ví dụ: Anh ấy có gương mặt phị vì tích mỡ lâu ngày.
Nghĩa: Béo đến mức chảy xệ xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái má phị của chú mèo rung lên khi nó chạy.
  • Bạn gấu bông bụng phị nên ngồi không vững trên kệ.
  • Con chó mập quá, cổ phị che mất cả chiếc vòng nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau Tết, má phị của cậu bạn khiến nụ cười trông như bị kéo trĩu xuống.
  • Bức tượng ông địa có cái bụng phị, nhìn hiền mà vui mắt.
  • Gương mặt phị vì tăng cân nhanh làm bạn ấy quyết tâm tập thể dục.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có gương mặt phị vì tích mỡ lâu ngày.
  • Sự phì nộn biến thành những nếp phị nơi cằm, khiến chị ngại chụp ảnh nghiêng.
  • Vài năm ngồi nhiều, bụng phị trễ xuống cạp quần, nhắc tôi phải đổi nếp sống.
  • Trong tiệm cắt tóc, ánh đèn phơi rõ phần má phị khiến anh chợt lúng túng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Béo đến mức chảy xệ xuống.
Từ đồng nghĩa:
xồ xề sồ sề
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phị Diễn tả sự béo quá mức khiến thịt mỡ chảy xệ, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy có gương mặt phị vì tích mỡ lâu ngày.
xồ xề Diễn tả sự béo lỏng lẻo, chảy xệ; khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Bà ấy béo xồ xề, đi lại nặng nề.
sồ sề Diễn tả sự béo lỏng lẻo, chảy xệ; khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, tương tự 'xồ xề'. Ví dụ: Thân hình sồ sề khiến anh ta khó chọn quần áo.
gầy Diễn tả trạng thái cơ thể ít mỡ, không đầy đặn; trung tính. Ví dụ: Cô ấy trông gầy đi nhiều sau đợt ốm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình một cách thân mật hoặc hài hước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc gây ấn tượng mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách thân mật hoặc hài hước về ngoại hình.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi miêu tả người không quen biết.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc văn bản nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
  • Khác biệt với từ "béo" ở chỗ nhấn mạnh sự chảy xệ, không chỉ đơn thuần là mập.
  • Cần chú ý đến cảm nhận của người nghe để tránh gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phị", "quá phị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ đối tượng bị mô tả.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...