Phi đoàn

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị tổ chức của không quân một số nước, thường gồm khoảng hai mươi máy bay.
Ví dụ: Phi đoàn nhận lệnh trực chiến trong đêm.
2.
danh từ
Tập hợp người tham gia điều khiển, lái một máy bay hay một con tàu vũ trụ.
Ví dụ: Phi đoàn đổi kíp ngay trước giờ khởi hành.
Nghĩa 1: Đơn vị tổ chức của không quân một số nước, thường gồm khoảng hai mươi máy bay.
1
Học sinh tiểu học
  • Phi đoàn bay qua bầu trời, để lại vệt khói trắng.
  • Chú bộ đội kể chuyện phi đoàn của mình làm nhiệm vụ canh gác bầu trời.
  • Trong tranh, em vẽ một phi đoàn máy bay xếp thành hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phi đoàn xuất kích lúc bình minh, đội hình giữ khoảng cách rất chuẩn.
  • Trong giờ lịch sử, thầy nói về phi đoàn bảo vệ vùng biển trước bão lớn.
  • Bản tin cho biết phi đoàn đã hoàn thành chuyến tuần tra dài ngày.
3
Người trưởng thành
  • Phi đoàn nhận lệnh trực chiến trong đêm.
  • Ở sân bay quân sự, một phi đoàn im lìm mà căng thẳng như sợi dây đàn chờ bật tiếng.
  • Nhật ký bay ghi rõ: phi đoàn thay ca, nhiên liệu đủ, thời tiết thuận.
  • Chỉ khi phi đoàn hạ cánh an toàn, người chỉ huy mới thở phào.
Nghĩa 2: Tập hợp người tham gia điều khiển, lái một máy bay hay một con tàu vũ trụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Phi đoàn của chuyến bay chào hành khách trước khi cất cánh.
  • Em thấy phi đoàn mặc đồng phục xanh, trông rất nghiêm túc.
  • Phi đoàn làm việc cùng nhau để máy bay bay an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phi đoàn nhanh chóng kiểm tra buồng lái khi có tín hiệu cảnh báo.
  • Trên tàu vũ trụ, phi đoàn phân công rõ ràng: người điều khiển, người theo dõi thiết bị, người liên lạc.
  • Nhờ phối hợp ăn ý, phi đoàn đưa máy bay vượt qua vùng nhiễu động.
3
Người trưởng thành
  • Phi đoàn đổi kíp ngay trước giờ khởi hành.
  • Trong khoang lái, phi đoàn nói ít nhưng hiểu nhau qua từng động tác.
  • Phi đoàn tàu quỹ đạo luyện tập hàng tháng trời chỉ để hoàn hảo một chuỗi thao tác kéo dài vài phút.
  • Khi cửa mở, cả phi đoàn cúi chào như một lời cam kết về sự an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đơn vị tổ chức của không quân một số nước, thường gồm khoảng hai mươi máy bay.
Nghĩa 2: Tập hợp người tham gia điều khiển, lái một máy bay hay một con tàu vũ trụ.
Từ đồng nghĩa:
tổ lái
Từ Cách sử dụng
phi đoàn Trung tính, chuyên ngành hàng không/vũ trụ, chỉ nhóm người vận hành. Ví dụ: Phi đoàn đổi kíp ngay trước giờ khởi hành.
tổ lái Trung tính, chuyên ngành hàng không, chỉ nhóm người điều khiển máy bay. Ví dụ: Tổ lái đã kiểm tra lại toàn bộ hệ thống trước khi cất cánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về hàng không, quân sự hoặc vũ trụ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng không và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thuộc văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về tổ chức hoặc nhóm người trong ngành hàng không hoặc quân sự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hàng không hoặc quân sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm người khác như "đội bay".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phi đoàn không quân", "phi đoàn vũ trụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("phi đoàn lớn"), động từ ("dẫn đầu phi đoàn"), hoặc lượng từ ("một phi đoàn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...