Ô dù

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ) Kẻ cấp trên che chỗ cho kẻ cấp dưới làm càn, nói trong quan hệ với kẻ cấp dưới này; ô (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ta mạnh miệng vì có ô dù chống lưng.
Nghĩa: (khẩu ngữ) Kẻ cấp trên che chỗ cho kẻ cấp dưới làm càn, nói trong quan hệ với kẻ cấp dưới này; ô (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Anh kia làm sai nhưng vẫn ngang nhiên vì có ô dù che chở.
  • Cửa hàng ấy ồn ào cả ngày vì chủ nói họ có ô dù nên không sợ ai nhắc.
  • Bạn đừng bắt chước người ta, dù họ có ô dù thì việc sai vẫn là sai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta khoe có ô dù nên không ngại phá vỡ nội quy, làm ai cũng bực.
  • Quán nhỏ ở đầu ngõ lấn chiếm vỉa hè, tự tin vì có ô dù đứng sau.
  • Người có năng lực thì không cần dựa vào ô dù, kết quả mới bền.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta mạnh miệng vì có ô dù chống lưng.
  • Không ít dự án trúng thầu nhờ ô dù, chứ không nhờ chất lượng.
  • Khi ô dù rách, người ta mới thấy mình đã đi nhờ mưa của ai lâu nay.
  • Đừng dùng ô dù để che cái thiếu công bằng; hãy dựng kỷ cương cho thẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ) Kẻ cấp trên che chỗ cho kẻ cấp dưới làm càn, nói trong quan hệ với kẻ cấp dưới này; ô (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
ô bảo kê chống lưng
Từ Cách sử dụng
ô dù khẩu ngữ, tiêu cực Ví dụ: Anh ta mạnh miệng vì có ô dù chống lưng.
ô khẩu ngữ, khái quát, thường mang sắc thái tiêu cực Ví dụ: Hắn có ô lớn nên chẳng sợ ai.
bảo kê khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự bảo vệ cho hoạt động phi pháp hoặc bất chính Ví dụ: Tên trùm xã hội đen chuyên bảo kê các quán bar.
chống lưng khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự hỗ trợ quyền lực từ phía sau Ví dụ: Nhờ có người chống lưng mà hắn ta làm gì cũng trót lọt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc ám chỉ sự bảo kê, che chở không chính đáng trong các mối quan hệ quyền lực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê phán hoặc bình luận xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm châm biếm hoặc phê phán xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự bất công hoặc thiên vị.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hoặc chỉ trích sự bảo kê không chính đáng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh có sự bất bình đẳng về quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với nghĩa đen của từ "ô dù" là vật dụng che mưa nắng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây phản cảm.
  • Khác biệt với các từ như "bảo trợ" hay "hỗ trợ" ở chỗ mang ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái ô dù lớn", "ô dù của anh ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ quan hệ như "của", "bị", "được".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...