Nữ trung
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giọng nữ ở giữa nữ cao và nữ trăm.
Ví dụ:
Cô ấy sở hữu giọng nữ trung, vang và đầy đặn.
Nghĩa: Giọng nữ ở giữa nữ cao và nữ trăm.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hát giọng nữ trung, nghe ấm và rõ.
- Bạn Lan có giọng nữ trung nên hát bài nào cũng vừa tai.
- Trong dàn đồng ca, giọng nữ trung đứng ở giữa hàng nữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giọng nữ trung giữ vai trò nối giữa âm sắc sáng của nữ cao và độ dày của nữ trầm.
- Bạn lớp em luyện giọng nữ trung nên hợp với nhiều ca khúc nhạc trẻ.
- Ở câu điệp khúc, ca sĩ chuyển về nữ trung để bài hát cân bằng hơn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy sở hữu giọng nữ trung, vang và đầy đặn.
- Chất giọng nữ trung giúp người hát dễ kể chuyện, vừa không quá chói, vừa không chìm khuất.
- Trong hợp xướng, hàng nữ trung như chiếc cầu, gắn âm sáng và âm trầm thành một khối hài hòa.
- Tôi thích nữ trung vì mỗi nốt đều có độ ấm khiến lời ca đọng lại lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu âm nhạc hoặc giáo trình giảng dạy thanh nhạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm liên quan đến âm nhạc, đặc biệt là khi miêu tả giọng hát của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc và thanh nhạc để phân loại giọng hát.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân loại giọng hát trong âm nhạc hoặc giảng dạy thanh nhạc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ âm nhạc khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ giọng hát khác như nữ cao hay nữ trầm.
- Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ không liên quan.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với kiến thức về âm nhạc và thanh nhạc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giọng nữ trung", "một giọng nữ trung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "trầm"), động từ (như "hát"), và lượng từ (như "một").

Danh sách bình luận