Nội tỉnh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(dùng phụ sau danh từ). Khu vực bên trong tỉnh; phân biệt với ngoại tỉnh.
Ví dụ :
Dự án hỗ trợ nội tỉnh tập trung vào hạ tầng các huyện.
Nghĩa: (dùng phụ sau danh từ). Khu vực bên trong tỉnh; phân biệt với ngoại tỉnh.
1
Học sinh tiểu học
- Xe buýt nội tỉnh chở chúng mình đi tham quan bảo tàng của tỉnh.
- Giải bóng đá nội tỉnh diễn ra ở sân vận động thành phố.
- Thư viện nội tỉnh mời học sinh đến đọc sách cuối tuần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vé tàu nội tỉnh giúp tụi mình đi giữa các huyện mà không cần giấy tờ phức tạp.
- Cuộc thi khoa học nội tỉnh quy tụ học sinh từ nhiều trường trong tỉnh.
- Tin tức nội tỉnh cập nhật nhanh các sự kiện đang diễn ra quanh chỗ mình sống.
3
Người trưởng thành
- Dự án hỗ trợ nội tỉnh tập trung vào hạ tầng các huyện.
- Doanh nghiệp ưu tiên thị trường nội tỉnh trước khi mở rộng ra khu vực lân cận.
- Quy định vận tải nội tỉnh thay đổi, tác động ngay đến giá cước tuyến ngắn.
- Dòng người di chuyển nội tỉnh tăng mạnh khi cầu mới thông xe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo liên quan đến địa lý, quản lý hành chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quy hoạch đô thị, giao thông, và quản lý hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả địa lý hoặc hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa khu vực bên trong và bên ngoài tỉnh.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nội thành" hoặc "nội địa" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh hành chính để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ địa điểm hoặc hành động; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'khu vực nội tỉnh', 'hoạt động nội tỉnh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ địa điểm hoặc hành động, ví dụ: 'khu vực', 'hoạt động'.

Danh sách bình luận