Nội thị

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hoạn quan hầu trong cung vua.
Ví dụ: Nội thị là hoạn quan hầu cận nhà vua.
2.
danh từ
Khu vực bên trong thị xã.
Ví dụ: Nội thị là phần trung tâm của thị xã.
Nghĩa 1: Hoạn quan hầu trong cung vua.
1
Học sinh tiểu học
  • Nội thị đứng ngoài cửa điện, chờ vua sai bảo.
  • Khi vua đi dạo vườn ngự, nội thị đi theo sau.
  • Nội thị mang thư từ vào trình hoàng thượng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng guốc của nội thị vang khẽ trên nền gạch, báo hiệu giờ chầu sắp đến.
  • Nội thị cúi đầu nhận lệnh, rồi lặng lẽ lui ra sau rèm.
  • Trong truyện sử, nội thị thường là người giữ lễ nghi trong cung cấm.
3
Người trưởng thành
  • Nội thị là hoạn quan hầu cận nhà vua.
  • Chỉ một cái gật đầu của nội thị cũng đủ cho thấy ý chỉ đã ban.
  • Giữa những bức rèm thâm, nội thị đi như chiếc bóng, mang theo tin mật của triều đình.
  • Trong nhiều ghi chép, nội thị vừa là người phục dịch, vừa là mắt tai của hoàng cung.
Nghĩa 2: Khu vực bên trong thị xã.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà Lan nằm trong nội thị, gần quảng trường.
  • Xe buýt chạy vào nội thị thì dừng ở bến lớn.
  • Buổi tối, nội thị thắp đèn sáng rực.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán cà phê ở nội thị lúc nào cũng nhộn nhịp người qua lại.
  • Muốn làm giấy tờ, tụi mình phải vào nội thị vì cơ quan hành chính ở đó.
  • Mỗi dịp lễ, phố xá nội thị trang hoàng rực rỡ, khác hẳn vùng ven.
3
Người trưởng thành
  • Nội thị là phần trung tâm của thị xã.
  • Sống trong nội thị tiện dịch vụ nhưng chi phí cao và ít khoảng xanh.
  • Khi quy hoạch, thành phố siết chặt xây dựng trong nội thị để giảm kẹt xe.
  • Buổi sáng, nội thị mở mắt bằng tiếng chổi tre và mùi bánh mì nóng từ các góc phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hoạn quan hầu trong cung vua.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nội thị Trang trọng, lịch sử, chỉ người có địa vị đặc biệt trong cung đình. Ví dụ: Nội thị là hoạn quan hầu cận nhà vua.
thái giám Trang trọng, lịch sử, chỉ hoạn quan trong cung đình. Ví dụ: Vị thái giám già đã phục vụ ba đời vua.
Nghĩa 2: Khu vực bên trong thị xã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nội thị Trung tính, hành chính, địa lý, chỉ khu vực trung tâm của một thị xã. Ví dụ: Nội thị là phần trung tâm của thị xã.
nội thành Trung tính, hành chính, địa lý, chỉ khu vực trung tâm đô thị. Ví dụ: Giá nhà đất ở nội thành thường rất cao.
ngoại thị Trung tính, hành chính, địa lý, chỉ khu vực bên ngoài thị xã. Ví dụ: Các vùng ngoại thị đang phát triển nhanh chóng.
ngoại thành Trung tính, hành chính, địa lý, chỉ khu vực ven đô thị. Ví dụ: Nhiều người chọn sống ở ngoại thành để tránh ồn ào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản lịch sử hoặc địa lý để chỉ khu vực bên trong thị xã.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết cổ trang.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong nghiên cứu lịch sử hoặc quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, lịch sử.
  • Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi nhớ đến bối cảnh lịch sử hoặc địa lý cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ khu vực bên trong thị xã hoặc khi nói về hoạn quan trong lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khu vực khác như "nội thành".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa lý để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khu vực nội thị", "nội thị thành phố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ chỉ trạng thái hoặc hành động liên quan đến địa lý, ví dụ: "phát triển nội thị", "quản lý nội thị".