Nói lóng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói bằng lối dùng chèn một số từ ngữ với nghĩa quy ước mà chỉ một nhóm ít người biết riêng với nhau.
Ví dụ: Nhóm đó hay nói lóng để người ngoài không bắt kịp câu chuyện.
Nghĩa: Nói bằng lối dùng chèn một số từ ngữ với nghĩa quy ước mà chỉ một nhóm ít người biết riêng với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó nói lóng với bạn thân nên tớ không hiểu bạn ấy nói gì.
  • Anh họ hay nói lóng, nghe như có mật mã trong câu chuyện.
  • Bạn lớp trưởng dặn đừng nói lóng để cả lớp cùng hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọn bạn dùng nói lóng trên mạng, đọc vào thấy như có lớp vỏ bí mật bọc quanh câu chữ.
  • Trong giờ ra chơi, tụi nó nói lóng để trêu nhau, khiến những người ngoài cuộc đoán già đoán non.
  • Có bạn mới chuyển trường, cả nhóm hạn chế nói lóng để bạn ấy không bị lạc lõng.
3
Người trưởng thành
  • Nhóm đó hay nói lóng để người ngoài không bắt kịp câu chuyện.
  • Trong đội dự án, cứ hễ họ nói lóng là không khí như khép lại, tạo ra một vòng tròn kín.
  • Anh ta quen nói lóng đến mức quên mất người nghe không chung mã, làm cuộc họp rối tung.
  • Thỉnh thoảng giới trẻ nói lóng như một cách đánh dấu lãnh thổ ngôn ngữ, vừa nghịch vừa muốn riêng tư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong nhóm bạn bè, đồng nghiệp hoặc cộng đồng có chung sở thích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường bị tránh do thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo màu sắc cho nhân vật hoặc bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người quen thuộc với nhóm từ lóng đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
  • Có thể gây hiểu lầm nếu người nghe không biết nghĩa quy ước.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ mắc lỗi khi sử dụng sai ngữ cảnh hoặc với người không hiểu từ lóng.
  • Cần chú ý đến sự khác biệt văn hóa và vùng miền trong cách dùng từ lóng.
  • Để dùng tự nhiên, nên học từ lóng qua giao tiếp thực tế với người bản ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nói lóng rất giỏi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, phó từ chỉ mức độ, ví dụ: "nói lóng giỏi", "nói lóng với bạn bè".