Nhô nháng
Nghĩa & Ví dụ
xem lô lăng.
Ví dụ:
Anh ấy cư xử nhô nháng ở bàn tiệc, ai cũng ngán.
Nghĩa: xem lô lăng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy ăn nói nhô nháng trước mặt cô giáo, cả lớp im lặng.
- Cậu bé đứng vặn vẹo, cười nhô nháng giữa sân trường, khiến bạn bè ngại ngùng.
- Bạn kia mặc đồ lòe loẹt, đi điệu bộ nhô nháng ở hành lang, cô nhắc ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta cứ quay video ở cổng trường với kiểu cười nhô nháng, ai đi qua cũng khó chịu.
- Trong buổi lễ, vài bạn tạo dáng nhô nháng trước ống kính, làm mất vẻ trang nghiêm.
- Bạn ấy nói đùa quá trớn, điệu bộ nhô nháng khiến cuộc trò chuyện mất tự nhiên.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy cư xử nhô nháng ở bàn tiệc, ai cũng ngán.
- Cái vẻ hào nhoáng mà nhô nháng ấy không che được sự trống rỗng bên trong.
- Giữa chỗ đông người, một câu bông đùa nhô nháng đủ làm vỡ không khí tử tế.
- Làm truyền thông thì cần nổi bật, nhưng đừng trượt sang nhô nháng và phô trương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả một cách sinh động, ấn tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lòe loẹt, thiếu tinh tế.
- Phong cách nghệ thuật, có thể dùng để tạo ấn tượng mạnh trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lòe loẹt, không hài hòa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lòe loẹt" nhưng "nhô nháng" thường mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc trước động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm từ trạng ngữ, ví dụ: "ánh sáng nhô nháng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ ánh sáng hoặc hiện tượng tự nhiên, ví dụ: "ánh sáng nhô nháng", "mặt nước nhô nháng".

Danh sách bình luận