Nhín
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Bột lại, để dành lại chút ít.
Ví dụ:
Tôi nhín một khoản nhỏ cho những ngày bất trắc.
Nghĩa: (phương ngữ). Bột lại, để dành lại chút ít.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhín một miếng bánh để phần cho em.
- Mẹ nhín ít tiền lẻ để mai mua bút cho con.
- Bà nhín chút gạo để nấu cháo cho mèo hoang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em nhín thời gian chơi để ôn lại bài kiểm tra.
- Nó nhín tiền ăn vặt mấy hôm, đủ mua quyển sách mình thích.
- Ba nhín ít công việc buổi tối để đưa con đi tập bóng rổ.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhín một khoản nhỏ cho những ngày bất trắc.
- Chị học cách nhín từng đồng lương, để cuối tháng còn thở được.
- Anh nhín chút kiên nhẫn mỗi sáng, kẻo cơn nóng giận đốt sạch cả ngày.
- Ta nhín vài phút lặng im, như cất một nắm bình yên trong túi áo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tiết kiệm, dành dụm trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn học để miêu tả tính cách nhân vật hoặc hoàn cảnh sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiết kiệm, cẩn thận trong chi tiêu hoặc sử dụng tài nguyên.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiết kiệm, dành dụm trong cuộc sống hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tiết kiệm" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh đòi hỏi sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố nhín", "phải nhín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (như "cố", "phải") và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được nhín.

Danh sách bình luận