Nhiễm từ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trở thành có từ tính.
Ví dụ : Chiếc tua vít nhiễm sau khi chạm nam châm, nên dễ gắp con ốc.
Nghĩa: Trở thành có từ tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Nam đưa chiếc kim lại gần nam châm, lát sau kim bị nhiễm và dính chặt vào đó.
  • Thầy cô chà thanh sắt vào nam châm để nó nhiễm và hút được ghim giấy.
  • Viên đinh nhiễm khi đặt cạnh nam châm, rồi hút mấy mẩu kẹp nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thanh thép vừa cọ sát với nam châm đã nhiễm và có thể kéo theo cả dây ghim.
  • Sau khi đặt cạnh cực nam châm một lúc, đầu tua vít nhiễm nên nhặt được vít rơi.
  • Ống kim loại nhiễm tạm thời, hút giấy kẹp nhưng lại mất dần khi rời nam châm.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc tua vít nhiễm sau khi chạm nam châm, nên dễ gắp con ốc.
  • Đặt lâu trong từ trường mạnh, lõi sắt nhiễm và biến thành nam châm tạm thời.
  • Vừa quét qua đầu cực, mũi kim nhanh chóng nhiễm, như được đánh thức bởi trường lực vô hình.
  • Qua vài lần chạm, thanh thép nhiễm vừa đủ để giữ lại những vụn đinh lạo xạo trên bàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, kỹ thuật liên quan đến vật lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về vật lý, kỹ thuật điện tử và cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng vật lý liên quan đến từ tính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến "nhiễm" khác như "nhiễm khuẩn" hay "nhiễm độc".
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị nhiễm từ", "được nhiễm từ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ vật thể có khả năng từ tính, ví dụ: "sắt", "thép".
từ từ tính nam châm từ trường từ hoá khử từ điện từ hút đẩy kim loại
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...