Nhè nhẹt

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nói năng) nhỏ nhẹ, rành rọt và có vẻ khôn ranh.
Ví dụ: Anh ta trả lời nhè nhẹt, từng lời trơn tru và có ý tứ.
Nghĩa: (Nói năng) nhỏ nhẹ, rành rọt và có vẻ khôn ranh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớp trưởng nói nhè nhẹt, từng chữ rõ ràng, nghe rất dễ hiểu.
  • Em bé chào cô bằng giọng nhè nhẹt, như đã được dặn trước.
  • Cậu bạn trả lời nhè nhẹt với cô giáo, vừa lịch sự vừa lanh lợi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy trình bày nhè nhẹt trước lớp, câu nào cũng gọn gàng mà ranh mãnh.
  • Bạn ấy xin lỗi bằng giọng nhè nhẹt, nghe êm tai nhưng vẫn thấy cậu ta tính toán.
  • Bạn lớp phó nói chuyện nhè nhẹt với thầy, vừa lễ phép vừa lộ vẻ khéo xoay.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta trả lời nhè nhẹt, từng lời trơn tru và có ý tứ.
  • Cô tiếp tân chào khách nhè nhẹt, giọng mềm mà ánh mắt thì ranh mãnh.
  • Trong cuộc họp, ông ấy phát biểu nhè nhẹt, câu nào cũng mượt mà nhưng giấu một lớp toan tính.
  • Nó thương lượng nhè nhẹt, nghe như gãi đúng chỗ ngứa, để người ta gật đầu lúc nào không hay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nói năng) nhỏ nhẹ, rành rọt và có vẻ khôn ranh.
Từ đồng nghĩa:
thảo mai
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhè nhẹt Diễn tả cách nói chuyện nhỏ nhẹ, rõ ràng nhưng ẩn chứa sự khôn ngoan, tính toán, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nghi ngờ. Ví dụ: Anh ta trả lời nhè nhẹt, từng lời trơn tru và có ý tứ.
thảo mai Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ cách nói năng ngọt ngào, dễ nghe nhưng giả tạo, có ý đồ riêng. Ví dụ: Cô ta nói năng thảo mai, ai nghe cũng thấy dễ chịu nhưng ít ai tin tưởng hoàn toàn.
thẳng thắn Tích cực, chỉ cách nói chuyện trực tiếp, trung thực, không vòng vo hay che giấu ý đồ. Ví dụ: Anh ấy luôn thẳng thắn bày tỏ quan điểm của mình, dù có thể không làm hài lòng tất cả mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện của ai đó có vẻ khôn khéo, tinh ranh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật có tính cách khôn ngoan, mưu mẹo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khôn khéo, tinh ranh trong cách nói chuyện.
  • Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thích hợp trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả cách nói chuyện của ai đó một cách khéo léo, có phần mưu mẹo.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc tình huống cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc miêu tả nhân vật trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhẹ nhàng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả cách nói chuyện một cách tích cực, vì có thể mang hàm ý tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ sắc thái khôn ranh mà từ này mang lại.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói nhè nhẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nói, kể) hoặc danh từ chỉ hành động (lời nói).
nhỏ nhẹ rành rọt khôn ranh thỏ thẻ thủ thỉ thì thầm dịu dàng rành mạch rõ ràng mạch lạc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...