Nhầu nhí

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Mặt) có nhiều nếp nhăn.
Ví dụ: Ông cụ có khuôn mặt nhầu nhí nhưng rất phúc hậu.
Nghĩa: (Mặt) có nhiều nếp nhăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ cười, đôi má bà nhầu nhí như quả táo khô.
  • Ông nội ngồi đọc báo, gương mặt nhầu nhí nhưng ánh mắt rất hiền.
  • Bức ảnh cụ ngoại hiện rõ khuôn mặt nhầu nhí vì tuổi cao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau chuyến đi nắng gió, mặt bố nhầu nhí, đậm dấu thời gian.
  • Bà kể chuyện xưa, nếp nhăn trên gương mặt nhầu nhí như những dòng sông nhỏ.
  • Trong gương, làn da nhầu nhí của ông toát lên vẻ trầm tĩnh và từng trải.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ có khuôn mặt nhầu nhí nhưng rất phúc hậu.
  • Những nếp gấp sâu hằn, làm gương mặt nhầu nhí kể lại cả một đời lam lũ.
  • Cô khẽ vuốt má mẹ, chạm vào làn da nhầu nhí mà ấm áp lạ thường.
  • Giữa ánh chiều, khuôn mặt nhầu nhí của bà như một tấm bản đồ của ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Mặt) có nhiều nếp nhăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
căng mịn
Từ Cách sử dụng
nhầu nhí Miêu tả khuôn mặt có nhiều nếp gấp, thường do tuổi tác hoặc lo lắng, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Ông cụ có khuôn mặt nhầu nhí nhưng rất phúc hậu.
nhăn nheo Trung tính, miêu tả trạng thái da có nhiều nếp gấp, thường do tuổi tác hoặc khô héo. Ví dụ: Làn da nhăn nheo của bà cụ.
căng mịn Tích cực, miêu tả làn da không có nếp nhăn, săn chắc và mượt mà. Ví dụ: Làn da căng mịn của em bé.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả khuôn mặt người lớn tuổi hoặc khi ai đó mệt mỏi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự miêu tả cụ thể, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả chi tiết về ngoại hình, đặc biệt là khuôn mặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ sự tôn trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng cho khuôn mặt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác như "nhăn nheo".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt nhầu nhí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mặt", "da".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...