Nhập nội

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa sinh vật từ nước ngoài vào.
Ví dụ: Doanh nghiệp vừa nhập nội giống tôm mới, chất lượng ổn định.
Nghĩa: Đưa sinh vật từ nước ngoài vào.
1
Học sinh tiểu học
  • Nông trại nhập nội giống bò sữa về nuôi.
  • Vườn thú nhập nội vài loài chim để cho khách tham quan.
  • Trang trại nhập nội cây giống dâu tây để trồng thử.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Viện nghiên cứu nhập nội ong ký sinh để phòng trừ sâu hại một cách tự nhiên.
  • Khu bảo tồn cân nhắc nhập nội hươu sao để phục hồi quần thể đã mất.
  • Trang trại thủy sản nhập nội cá hồi về nuôi ở vùng nước mát.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp vừa nhập nội giống tôm mới, chất lượng ổn định.
  • Nhập nội sinh vật luôn đi kèm đánh giá rủi ro về dịch bệnh và xâm lấn.
  • Nhiều nông hộ chọn nhập nội giống cây ăn trái để đa dạng nguồn gen và nâng chất lượng quả.
  • Khi nhập nội bất kỳ loài nào, cần tuân thủ kiểm dịch và theo dõi tác động sinh thái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp, sinh học hoặc thương mại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về nông nghiệp, sinh học và thương mại quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trang trọng và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu là trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc đưa sinh vật từ nước ngoài vào trong các bối cảnh chuyên ngành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại sinh vật hoặc quốc gia xuất xứ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nhập khẩu" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Chú ý phân biệt với "xuất khẩu" để tránh nhầm lẫn về hướng di chuyển.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong bối cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhập nội hàng hóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được nhập, ví dụ: "nhập nội giống cây trồng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...