Nhách

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Từ dùng để chỉ từng cá thể một số loại động vật (thường là động vật nuôi) thuộc thế hệ con, khi còn rất nhỏ.
Ví dụ: Tôi nhặt một nhách mèo con ngoài cổng.
2.
tính từ
(khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). (Động vật) còn rất nhỏ.
Ví dụ: Con chó này còn nhách, phải ủ ấm kỹ.
3.
động từ
(phương ngữ). Xem nhếch.
Ví dụ: Anh nhách môi cười lạnh.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Từ dùng để chỉ từng cá thể một số loại động vật (thường là động vật nuôi) thuộc thế hệ con, khi còn rất nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé bế một nhách mèo nằm gọn trong tay.
  • Chuồng gà có một nhách gà mới nở, lông còn ướt.
  • Con heo mẹ đang liếm sạch một nhách heo con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng Tí ve vuốt một nhách chó con run rẩy trong chiếc giỏ mây.
  • Chị chủ ôm một nhách mèo con, thở khì khì vì mới tách sữa.
  • Trong ổ rơm, một nhách vịt con lom khom, mắt còn dính màng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhặt một nhách mèo con ngoài cổng.
  • Giữa buổi chợ, bà cụ chìa ra một nhách chó con, mong ai đó rước về.
  • Tiếng kêu lích chích của một nhách gà con làm cả sân như ấm lại.
  • Nhìn một nhách bê con chập chững theo mẹ, tôi thấy lòng mình mềm đi.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). (Động vật) còn rất nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo đó còn nhách, nằm ngủ cả ngày.
  • Đàn gà nhách lít chít theo mẹ tìm mồi.
  • Chú chó nhách chưa biết sủa to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con bê còn nhách nên đi loạng choạng như trên băng.
  • Đám vịt con nhách, lông vàng óng, bơi chầm chậm sau lưng mẹ.
  • Con mèo mướp nhách, mắt còn lim dim, vấp vào rổ củi.
3
Người trưởng thành
  • Con chó này còn nhách, phải ủ ấm kỹ.
  • Đàn lợn con còn nhách, tiếng rít nhỏ như hơi thở, nghe mà thương.
  • Con nghé còn nhách nên nhìn đâu cũng ngơ ngác, cái đuôi quẫy như hỏi han cỏ rơm.
  • Con mèo tam thể còn nhách, bước chân nhẹ hều, lẩn vào bóng nắng giữa sân.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Xem nhếch.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy cười, mép hơi nhách lên.
  • Chị nhách môi, tỏ ý chưa bằng lòng.
  • Chiếc mũ đội lệch, vành nhách một bên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy nhách môi cười nửa miệng, như muốn giấu cảm xúc.
  • Chiếc bảng tên bị cài vội, nên nhách lên một góc.
  • Anh ta nhách mày, đưa ánh nhìn vừa bỡn cợt vừa thách thức.
3
Người trưởng thành
  • Anh nhách môi cười lạnh.
  • Khóe miệng cô nhách rất nhẹ, đủ để lời từ chối trở nên dịu mà xa.
  • Cái ghế mây cũ bị vặn, chân nhách lên, nghe cót két mỗi khi ai ngồi xuống.
  • Ông lão nhách mày, một cử chỉ nhỏ mà chứa cả sự không tin lẫn mỏi mệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở các vùng miền có sử dụng phương ngữ này.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống nông thôn hoặc vùng miền cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách bình dân, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái trìu mến khi nói về động vật nhỏ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về động vật nhỏ trong bối cảnh thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác về động vật.
  • Thường chỉ dùng trong một số vùng miền nhất định, không phổ biến toàn quốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhếch" trong một số phương ngữ.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ phù hợp.
  • Không nên dùng từ này trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhách" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nhách" là từ đơn, không có cấu tạo phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nhách" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ số lượng. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Nhách" có thể kết hợp với lượng từ khi là danh từ, với danh từ khi là tính từ, và với trạng từ khi là động từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...