Nhà sách

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Nhà xuất bản.
Ví dụ: Nhà sách quyết định xuất bản bộ sách lịch sử năm nay.
2.
danh từ
(phương ngữ). Cửa hàng sách, hiệu sách.
Ví dụ: Tôi ghé nhà sách đầu phố mua một cuốn tặng bạn.
Nghĩa 1: (cũ). Nhà xuất bản.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà sách này biên tập rồi in truyện cho thiếu nhi.
  • Cuốn truyện em đọc ghi tên một nhà sách ở trang đầu.
  • Cô giáo nói nhà sách đang chuẩn bị bộ sách mới cho học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà sách chịu trách nhiệm chọn bản thảo và làm việc với tác giả trước khi in.
  • Logo của nhà sách in ở bìa sau cho biết ai xuất bản cuốn đó.
  • Khi bản thảo đạt, nhà sách lên lịch phát hành và quảng bá.
3
Người trưởng thành
  • Nhà sách quyết định xuất bản bộ sách lịch sử năm nay.
  • Ở khâu biên tập, nhà sách cắt gọt bản thảo khá mạnh tay để giữ chất lượng.
  • Nhiều nhà sách nhỏ liên kết với đơn vị phát hành lớn để đưa sách ra tỉnh.
  • Chọn nhà sách phù hợp có thể định hình giọng điệu và đường đi của một tác giả trẻ.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Cửa hàng sách, hiệu sách.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dắt em đến nhà sách mua truyện tranh.
  • Em ghé nhà sách gần trường để đổi bút mực.
  • Cuối tuần, cả lớp rủ nhau đi nhà sách chọn sách tham khảo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tan học, tụi mình hẹn nhau ở nhà sách để tìm sách tham khảo.
  • Nhà sách mới mở có kệ văn phòng phẩm nhìn rất thích mắt.
  • Mỗi lần vào nhà sách, tớ dễ quên giờ vì mải xem bìa sách.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghé nhà sách đầu phố mua một cuốn tặng bạn.
  • Nhà sách nhỏ nhưng sắp kệ khéo, bước vào thấy yên và thơm mùi giấy mới.
  • Có ngày mưa, trú ở nhà sách, tôi chọn bừa một cuốn rồi ngồi đọc đến khi tạnh.
  • Giữa náo nhiệt trung tâm, một nhà sách ấm và sáng đôi khi là chỗ nghỉ cho tâm trí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cửa hàng bán sách, phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng 'hiệu sách' hoặc 'cửa hàng sách' để rõ nghĩa hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi muốn tạo phong cách cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách thân thiện, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách cổ điển khi dùng với nghĩa 'nhà xuất bản'.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về nơi bán sách.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng 'hiệu sách' hoặc 'cửa hàng sách'.
  • Biến thể 'nhà xuất bản' ít được dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học cổ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'nhà xuất bản' trong ngữ cảnh cổ.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa.
  • Để tự nhiên, nên dùng 'hiệu sách' trong văn bản viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà sách lớn", "nhà sách mới mở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (mở, đóng), và lượng từ (một, nhiều).
hiệu sách sách nhà xuất bản cửa hàng tiệm thư viện độc giả tác giả truyện báo chí