Nhà bếp
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhà dùng làm nơi nấu ăn.
Ví dụ:
Nhà bếp sạch thì bữa ăn yên tâm hơn.
2.
danh từ
Những người chuyên làm việc nấu ăn trong một bếp hoặc để phục vụ cho một bữa ăn (nói tổng quát).
Ví dụ:
Nhà bếp đã sẵn sàng, chỉ chờ khách lên món.
Nghĩa 1: Nhà dùng làm nơi nấu ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi tối, cả nhà quây quần trong nhà bếp ấm áp.
- Mẹ dặn con không chơi gần nhà bếp vì nóng.
- Mùi canh thơm lan khắp nhà bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đèn vàng trong nhà bếp làm bát đũa sáng lên như mới.
- Mỗi khi mưa lạnh, nhà bếp trở thành nơi ấm nhất của căn nhà.
- Nhà bếp nhỏ nhưng gọn gàng, đủ chỗ cho cả hai mẹ con nấu nướng.
3
Người trưởng thành
- Nhà bếp sạch thì bữa ăn yên tâm hơn.
- Tôi thích mở cửa sổ nhà bếp cho nắng sớm tràn vào, mùi hành phi không còn ám lại.
- Sau nhiều năm, nhà bếp vẫn là trái tim của căn nhà, nơi những câu chuyện bắt đầu.
- Tiếng dao thớt trong nhà bếp nghe như nhịp đập đều đặn của một ngày bình yên.
Nghĩa 2: Những người chuyên làm việc nấu ăn trong một bếp hoặc để phục vụ cho một bữa ăn (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bếp của trường chuẩn bị bữa trưa rất nhanh.
- Khi có lễ hội, nhà bếp nấu nhiều món ngon cho mọi người.
- Cô khen nhà bếp vì làm cơm nóng và sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà bếp của căng tin phối hợp nhịp nhàng nên hết giờ ra chơi là có đồ ăn ngay.
- Trong buổi dã ngoại, nhà bếp của đội đã lên thực đơn gọn mà đủ chất.
- Hội trại đông, nhưng nhà bếp vẫn chia phần đều, không ai thiếu.
3
Người trưởng thành
- Nhà bếp đã sẵn sàng, chỉ chờ khách lên món.
- Nhà bếp hôm nay hoạt động hết công suất, tiếng gọi nhau dồn dập mà nhịp nhàng.
- Tôi luôn nể nhà bếp vì giữ được chất lượng dù thực đơn thay đổi liên tục.
- Khi nhà hàng gặp sự cố điện, nhà bếp vẫn xoay xở để bữa tiệc không gián đoạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhà dùng làm nơi nấu ăn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhà bếp | Trung tính, thông dụng, thuộc phong cách đời thường Ví dụ: Nhà bếp sạch thì bữa ăn yên tâm hơn. |
| bếp | Trung tính, phổ thông; dùng thay thế rộng rãi Ví dụ: Căn bếp nhà tôi nhỏ nhưng gọn gàng. |
Nghĩa 2: Những người chuyên làm việc nấu ăn trong một bếp hoặc để phục vụ cho một bữa ăn (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
đội bếp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhà bếp | Trung tính, thiên về nghề nghiệp/tập thể; văn bản hành chính–nghiệp vụ Ví dụ: Nhà bếp đã sẵn sàng, chỉ chờ khách lên món. |
| đội bếp | Trung tính, nghiệp vụ; dùng trong nhà hàng, bếp ăn tập thể Ví dụ: Đội bếp sẽ chuẩn bị thực đơn cho hội nghị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi nấu ăn trong gia đình hoặc nhà hàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả cơ sở vật chất hoặc tổ chức của một nhà hàng, khách sạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không gian sống hoặc công việc nội trợ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành quản lý nhà hàng, khách sạn hoặc thiết kế nội thất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ nơi nấu ăn hoặc nhóm người làm việc trong bếp.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ rõ không gian hoặc nhóm người cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, như "nhà bếp gia đình".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bếp" khi chỉ nơi nấu ăn, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Khác biệt với "bếp" ở chỗ "nhà bếp" thường chỉ cả không gian và nhóm người làm việc.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà bếp hiện đại", "nhà bếp của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, sạch sẽ), động từ (dọn dẹp, trang bị), và lượng từ (một, cái).
