Người trần mắt thịt
Nghĩa & Ví dụ
Người bình thường sống ở trên cõi đời, không phải là đấng siêu phàm, thần thánh gì.
Ví dụ:
Tôi chỉ là người trần mắt thịt, có giới hạn và sai sót.
Nghĩa: Người bình thường sống ở trên cõi đời, không phải là đấng siêu phàm, thần thánh gì.
1
Học sinh tiểu học
- Con chỉ là người trần mắt thịt, nên không thể bay như siêu nhân.
- Ông bảo vệ nói mình là người trần mắt thịt, chỉ có thể làm việc từ tốn.
- Chúng ta là người trần mắt thịt, có mệt thì nghỉ, có đói thì ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình đều là người trần mắt thịt, làm bài sai thì sửa, chứ đâu phải thần thánh.
- Thầy cười, bảo thầy cũng là người trần mắt thịt, có lúc quên phấn như ai.
- Đứng trước thiên nhiên hùng vĩ, tôi thấy mình chỉ là người trần mắt thịt, nhỏ bé mà chân thật.
3
Người trưởng thành
- Tôi chỉ là người trần mắt thịt, có giới hạn và sai sót.
- Giữa những lời tung hô, anh vẫn nhắc mình chỉ là người trần mắt thịt, đừng ảo tưởng quyền năng.
- Đau một lần rồi hiểu, người trần mắt thịt không cưỡng nổi quy luật thời gian.
- Chạm vào thực tại, ta nhớ mình là người trần mắt thịt: biết vui, biết buồn, rồi buông xuống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người bình thường, không có khả năng đặc biệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất bình luận hoặc châm biếm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh đối lập với các nhân vật thần thánh hoặc siêu nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khiêm tốn hoặc tự nhận thức về giới hạn của con người.
- Phong cách khẩu ngữ, thường mang tính chất hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bình thường của con người so với các thực thể siêu nhiên.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc văn bản có tính chất giải trí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ người bình thường khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng để chỉ trích hoặc hạ thấp người khác, vì có thể gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người trần mắt thịt này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "là người trần mắt thịt", "người trần mắt thịt bình thường".

Danh sách bình luận