Người làm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Người chuyên làm thuê cho tư nhân.
Ví dụ : Ông chủ thuê một người làm để trông coi nhà cửa khi đi vắng.
Nghĩa: (cũ). Người chuyên làm thuê cho tư nhân.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bà Hai có một người làm quét sân mỗi sáng.
  • Người làm mang rổ rau từ chợ về cho chủ.
  • Buổi trưa, người làm nấu cơm và dọn bàn gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong ngôi nhà cổ, người làm lo quét dọn và nấu nướng theo lời dặn của bà chủ.
  • Người làm đến sớm, nhóm bếp, chuẩn bị bữa sáng như một thói quen hằng ngày.
  • Ở truyện xưa, người làm thường gọi chủ nhà là ông bà và chăm sóc việc trong ngoài.
3
Người trưởng thành
  • Ông chủ thuê một người làm để trông coi nhà cửa khi đi vắng.
  • Trong ký ức làng cũ, bóng người làm lom khom bên bờ giậu, khói bếp ám vào áo vải thô.
  • Nhật ký ghi vội: người làm nhận thêm việc giặt giũ, mong có đồng công phụ mẹ già.
  • Người làm biết thân phận mình, chu toàn từng việc nhỏ, như một cách giữ lấy chỗ đứng trong nhà ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Người chuyên làm thuê cho tư nhân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chủ nhà ông chủ bà chủ
Từ Cách sử dụng
người làm cổ, trung tính hơi khẩu ngữ xưa, không còn phổ biến Ví dụ: Ông chủ thuê một người làm để trông coi nhà cửa khi đi vắng.
đầy tớ cũ, sắc thái dưới-bề trên, có thể miệt thị Ví dụ: Nhà ông bà có mấy đầy tớ?
gia nhân cũ, trang trọng/văn chương, quan hệ chủ–tớ Ví dụ: Phủ ấy có nhiều gia nhân.
người ở cũ, khẩu ngữ xưa, quan hệ phục dịch trong nhà Ví dụ: Nhà nọ thuê một người ở.
chủ nhà trung tính, thông dụng; đối lập vai vị chủ–tớ Ví dụ: Người làm nghe lệnh chủ nhà.
ông chủ trung tính, khẩu ngữ; đối lập trực tiếp trong quan hệ thuê Ví dụ: Ông chủ trả công cho người làm.
bà chủ trung tính, khẩu ngữ; đối lập trực tiếp trong quan hệ thuê Ví dụ: Bà chủ dặn người làm thu dọn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản nghiên cứu về xã hội cũ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả xã hội thời kỳ trước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện một sắc thái trang trọng, lịch sự khi nói về xã hội cũ.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về bối cảnh lịch sử hoặc xã hội cũ để tạo sự chính xác và phù hợp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, có thể thay bằng "người giúp việc" hoặc "nhân viên".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không cùng bối cảnh lịch sử.
  • Cần chú ý đến bối cảnh thời gian khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người làm vườn", "người làm thuê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "người làm chăm chỉ", "người làm việc".
người ở đầy tớ gia nhân người hầu tớ ôsin người giúp việc người làm công người làm thuê người lao động
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt