Ngự y
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức quan trông coi việc chữa bệnh cho vua.
Ví dụ:
Ngự y là thầy thuốc phục vụ riêng cho vua.
Nghĩa: Chức quan trông coi việc chữa bệnh cho vua.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, ngự y bắt mạch cho nhà vua rất cẩn thận.
- Khi vua bị cảm, ngự y sắc thuốc dâng lên.
- Ngự y được gọi vào cung mỗi khi vua ốm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngự y không chỉ chữa bệnh cho vua mà còn dâng lời khuyên giữ sức khỏe.
- Trong sử ký, ngự y phải giữ bí mật về bệnh tình của hoàng thượng.
- Có ngự y túc trực trong cung, triều đình yên tâm mỗi khi vua trở bệnh.
3
Người trưởng thành
- Ngự y là thầy thuốc phục vụ riêng cho vua.
- Người làm ngự y phải giỏi y thuật và am hiểu lễ nghi cung đình.
- Nhiều ngự y lưu lại y án, góp phần phát triển y học cổ truyền.
- Được triệu vào nội điện, ngự y vừa chữa bệnh vừa gánh áp lực từ thể diện quốc gia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chức quan trông coi việc chữa bệnh cho vua.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thường y
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngự y | trang trọng, lịch sử; phạm vi hẹp, chỉ chức quan thời quân chủ Ví dụ: Ngự y là thầy thuốc phục vụ riêng cho vua. |
| thái y | trang trọng, lịch sử; đồng cấp chức danh Ví dụ: Vua cho triệu thái y vào bắt mạch. |
| thường y | trung tính, cổ sử; chỉ thầy thuốc không chuyên hầu vua Ví dụ: Việc dân gian thì giao cho thường y lo liệu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chủ đề lịch sử, đặc biệt là thời kỳ phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề y hiện đại, cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng.
- Không có biến thể hiện đại, chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'ngự y giỏi', 'ngự y của triều đình'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác như 'vua', 'triều đình'.

Danh sách bình luận