Ngự

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(trang trọng). Ngồi ở nơi cao nhất, trang trọng nhất.
Ví dụ: Ông chủ tịch ngự trên hàng ghế danh dự.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Ngồi chễm chệ, đàng hoàng (hàm ý châm biếm, hài hước).
Ví dụ: Anh ta ngự ngay ghế giữa, mặt mũi tỉnh bơ.
3.
tính từ
(trang trọng; dùng phụ sau danh từ). (Đồ dùng) dành riêng cho vua.
Ví dụ: Long sàng ngự là nơi vua nghỉ.
4.
động từ
(trang trọng thường dùng trước động từ) Từ dùng riêng để nói với ý tôn kính về những hoạt động thường là đi lại của vua.
Ví dụ: Đức vua ngự giá hồi cung sau cơn mưa lớn.
Nghĩa 1: (trang trọng). Ngồi ở nơi cao nhất, trang trọng nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Cụ già ngự trên ghế đầu bàn, mọi người nhìn lên.
  • Hiệu trưởng ngự ở ghế giữa lễ đài.
  • Bà ngoại ngự trên chiếc sập gỗ trong ngày giỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chủ tế ngự trên tòa cao, trông rất nghiêm trang.
  • Vị trưởng làng ngự ở giữa đình, dân làng vây quanh.
  • Trong buổi lễ, bức tượng thánh ngự trên bệ thờ, hương khói nghi ngút.
3
Người trưởng thành
  • Ông chủ tịch ngự trên hàng ghế danh dự.
  • Khi quyền lực đổi thay, ai sẽ còn được ngự ở vị trí ấy?
  • Bậc trưởng thượng ngự trên sập, lời nói của ông khiến cả phòng lắng lại.
  • Ánh đèn chiếu lên sân khấu nơi người dẫn chương trình ngự, khung cảnh lập tức trang trọng.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Ngồi chễm chệ, đàng hoàng (hàm ý châm biếm, hài hước).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo ngự trên ghế, chẳng thèm nhường ai.
  • Bạn Tí ngự trên xích đu như ông chủ nhỏ.
  • Chú vịt bông ngự trên đầu tivi, nhìn rất buồn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó cứ ngự giữa hàng ghế như thể rạp phim là của nhà.
  • Con chó mập ngự trên nệm, đuôi ve vẩy như chờ phục vụ.
  • Cậu ấy ngự trước quạt, tay ôm bát bún, trông tự tin quá mức.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ngự ngay ghế giữa, mặt mũi tỉnh bơ.
  • Có người thích ngự ở chỗ mát, để thiên hạ loay hoay dẹp chỗ.
  • Nàng mèo nhà tôi ngự lên laptop, coi deadline của tôi như chuyện đùa.
  • Hắn ngự trên xe đẩy hàng, sai người khác đẩy đi như vua chúa thời hiện đại.
Nghĩa 3: (trang trọng; dùng phụ sau danh từ). (Đồ dùng) dành riêng cho vua.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngai ngự là ghế của vua.
  • Thuyền ngự dùng để chở nhà vua đi xem sông.
  • Bút ngự là bút dành cho vua viết chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kiệu ngự chạm rồng phượng, chỉ dành đưa đón bệ hạ.
  • Ấn ngự giữ trong kho, không ai được phép chạm vào.
  • Tráp ngự khảm ngọc, mỗi lần mở ra đều phải có nghi lễ.
3
Người trưởng thành
  • Long sàng ngự là nơi vua nghỉ.
  • Áo bào ngự thêu kim tuyến, ánh lên dưới đuốc.
  • Sắc thư ngự truyền xuống, cả triều đình đều răm rắp thi hành.
  • Chiếu thư ngự đóng ấn son, lời lẽ ngắn mà quyền uy rành rành.
Nghĩa 4: (trang trọng thường dùng trước động từ) Từ dùng riêng để nói với ý tôn kính về những hoạt động thường là đi lại của vua.
1
Học sinh tiểu học
  • Vua ngự giá ra ngoài kinh thành.
  • Nhà vua ngự xem lễ hội trên sông.
  • Hoàng đế ngự tuần biên cương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hoàng thượng ngự giá bắc hành, dân chúng quỳ hai bên đường.
  • Đêm ấy vua ngự tuần phố, lắng nghe tiếng trống canh.
  • Thiên tử ngự du thượng uyển, hoa đèn phấp phới theo gót ngựa.
3
Người trưởng thành
  • Đức vua ngự giá hồi cung sau cơn mưa lớn.
  • Sáng sớm, hoàng thượng ngự duyệt đội quân mới tuyển.
  • Nghe tin bệ hạ ngự tuần đồng nội, nông phu rủ nhau dọn đường sạch cỏ.
  • Khi nhà vua ngự xem thủy trận, sông bỗng hóa thành gương đồng lấp lánh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với ý châm biếm, hài hước khi nói về ai đó ngồi chễm chệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về các sự kiện lịch sử hoặc văn hóa liên quan đến vua chúa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có sắc thái trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh liên quan đến vua chúa.
  • Khẩu ngữ khi dùng với ý châm biếm, hài hước.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo sắc thái trang trọng hoặc hài hước tùy ngữ cảnh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ý châm biếm.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng không có sắc thái trang trọng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được sắc thái trang trọng và châm biếm.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Ngự" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Ngự" là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) "Ngự" thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "vua ngự", "ngự trên ngai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) "Ngự" thường kết hợp với danh từ chỉ người (vua) hoặc động từ chỉ hành động của vua, ví dụ: "ngự giá", "ngự trên ngai".