Ngọc thạch
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngọc màu xanh nhạt, nửa trong suốt, thường dùng làm đồ trang sức, trang trí.
Ví dụ:
Cô ấy chọn khuyên tai ngọc thạch vì hợp với làn da.
Nghĩa: Ngọc màu xanh nhạt, nửa trong suốt, thường dùng làm đồ trang sức, trang trí.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc vòng tay bằng ngọc thạch xanh nhạt lấp lánh dưới nắng.
- Mẹ đeo mặt dây chuyền ngọc thạch trông rất dịu mắt.
- Em đặt viên ngọc thạch lên bàn học, nhìn trong trẻo như giọt sương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái trâm cài tóc bằng ngọc thạch khiến mái tóc cô giáo thêm thanh lịch.
- Ánh đèn phản chiếu lên viên ngọc thạch, lớp xanh mờ hiện ra như khói sương.
- Bạn mình sưu tầm nhẫn ngọc thạch vì thích vẻ mát lạnh và trang nhã của nó.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chọn khuyên tai ngọc thạch vì hợp với làn da.
- Viên ngọc thạch nằm trong lòng bàn tay, xanh non và yên tĩnh như một chiếc lá non đông cứng.
- Trong tủ kính, chuỗi hạt ngọc thạch gợi cảm giác mát lành, làm dịu cả ánh nhìn mệt mỏi.
- Anh ấy treo một chiếc bùa ngọc thạch trước cửa, vừa để trang trí vừa mong mang lại sự an yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngọc màu xanh nhạt, nửa trong suốt, thường dùng làm đồ trang sức, trang trí.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngọc thạch | trung tính, miêu tả vật chất, ngữ vực thông dụng – chuyên môn mỹ nghệ Ví dụ: Cô ấy chọn khuyên tai ngọc thạch vì hợp với làn da. |
| ngọc bích | trung tính; dùng phổ biến để chỉ jade xanh; mức tương đương cao Ví dụ: Mặt vòng làm từ ngọc bích/ngọc thạch Myanmar. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về trang sức, đá quý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả vẻ đẹp, sự quý giá.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành đá quý, trang sức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sang trọng, quý phái.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoặc nói về trang sức, đá quý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đá quý hoặc trang sức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại ngọc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại ngọc khác như ngọc bích, ngọc trai.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "viên"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "viên ngọc thạch đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, quý), động từ (mua, bán), và lượng từ (một, vài).

Danh sách bình luận