Ngoại tộc
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người thuộc dân tộc, bộ tộc hay thị tộc khác với dân tộc, bộ tộc, thị tộc của mình (nói khái quát).
Ví dụ:
Người ngoại tộc đến làng và xin ở nhờ qua đêm.
2.
danh từ
Người không cùng dòng họ với mình (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh rể là người ngoại tộc.
Nghĩa 1: Người thuộc dân tộc, bộ tộc hay thị tộc khác với dân tộc, bộ tộc, thị tộc của mình (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy là người ngoại tộc, nói một thứ tiếng khác với chúng mình.
- Trong lễ hội, người ngoại tộc mặc trang phục rất lạ mắt.
- Cô giáo kể chuyện một nhóm ngoại tộc đến làng và mang theo bài hát mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những nhà thám hiểm gặp gỡ người ngoại tộc và học phong tục của họ.
- Khi giao lưu văn hóa, chúng tớ thấy người ngoại tộc có cách chào hỏi khác hẳn.
- Bảo tàng trưng bày đồ dùng của các nhóm ngoại tộc sống ở vùng núi.
3
Người trưởng thành
- Người ngoại tộc đến làng và xin ở nhờ qua đêm.
- Đứng trước bếp lửa, người ngoại tộc kể chuyện hành trình băng rừng, còn già làng lắng nghe không rời mắt.
- Trong cuộc thương thuyết, sự dè chừng với kẻ ngoại tộc dần tan khi họ chia sẻ miếng nước và lời thề.
- Tiếng khèn của người ngoại tộc vang lên, kéo gần khoảng cách tưởng như không thể bắc cầu.
Nghĩa 2: Người không cùng dòng họ với mình (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chú rể là người ngoại tộc nên gọi bố mẹ vợ là nhạc phụ, nhạc mẫu.
- Ở nhà ngoại, ai cũng quý người ngoại tộc mới về làm dâu.
- Bác nói vui rằng rể là người ngoại tộc nhưng đã thành người nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong họp gia đình, người ngoại tộc vẫn được mời phát biểu như mọi người.
- Cô dâu là người ngoại tộc nhưng nhanh chóng hòa hợp với nếp nhà.
- Phả hệ ghi rõ ai thuộc họ nội, ai là người ngoại tộc để dễ xưng hô.
3
Người trưởng thành
- Anh rể là người ngoại tộc.
- Ở bàn giỗ, người ngoại tộc giữ ý, nói ít mà làm nhiều, nên ai cũng quý.
- Đến lúc phân chia việc nhà, chuyện nội tộc và người ngoại tộc phải rạch ròi để tránh hiểu lầm.
- Đôi khi người ngoại tộc lại là người giữ cho gia đình biết nhìn nhau bằng con mắt mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "người ngoài" hoặc "người khác".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về dân tộc học, xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự phân biệt hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa các nhóm người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu về dân tộc học, nhân học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phân biệt hoặc khác biệt giữa các nhóm người.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt về dân tộc, dòng họ trong các văn bản nghiên cứu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không tự nhiên.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "người ngoài" trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người ngoài khác như "người ngoài", "người khác".
- Khác biệt với "người ngoài" ở chỗ nhấn mạnh sự khác biệt về dân tộc hoặc dòng họ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những người ngoại tộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "những", "các") và tính từ (như "khác biệt").
