Nghệ sĩ ưu tú
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Danh hiệu của Nhà nước tặng cho nghệ sĩ có tài năng, có uy tín lớn trong từng môn nghệ thuật.
Ví dụ:
Ông được trao danh hiệu nghệ sĩ ưu tú sau chặng đường dài cống hiến.
Nghĩa: Danh hiệu của Nhà nước tặng cho nghệ sĩ có tài năng, có uy tín lớn trong từng môn nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Chú ấy được phong danh hiệu nghệ sĩ ưu tú vì hát rất hay.
- Cô múa của em là nghệ sĩ ưu tú nên ai cũng kính trọng.
- Ông ngoại bật tivi khoe: “Người này là nghệ sĩ ưu tú của quê mình đấy!”
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi lễ vinh danh trao tặng danh hiệu nghệ sĩ ưu tú khiến cả rạp hát vỡ oà.
- Anh ấy miệt mài nhiều năm trên sân khấu, cuối cùng cũng được Nhà nước phong nghệ sĩ ưu tú.
- Nhắc đến chị, người ta nhớ ngay danh hiệu nghệ sĩ ưu tú như một bảo chứng cho tài năng.
3
Người trưởng thành
- Ông được trao danh hiệu nghệ sĩ ưu tú sau chặng đường dài cống hiến.
- Danh hiệu nghệ sĩ ưu tú không chỉ là chiếc huy hiệu, mà là lời ghi nhận cho những đêm không ngủ sau hậu trường.
- Khi báo đọc tên chị là nghệ sĩ ưu tú, tôi bỗng nghĩ đến bền bỉ và kỷ luật của người làm nghề.
- Trong các buổi tuyển chọn, tấm thẻ giới thiệu “nghệ sĩ ưu tú” mở ra cánh cửa nhưng tài năng mới giữ được chỗ đứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về danh hiệu của một nghệ sĩ cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, tiểu sử nghệ sĩ hoặc thông báo chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến danh hiệu của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu liên quan đến nghệ thuật và văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và công nhận tài năng của nghệ sĩ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các sự kiện chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến danh hiệu và sự công nhận chính thức của Nhà nước đối với nghệ sĩ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh danh hiệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghệ sĩ nhân dân", cần chú ý đến sự khác biệt về mức độ danh hiệu.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghệ sĩ ưu tú nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nổi tiếng, tài năng) hoặc động từ (được phong, được trao).

Danh sách bình luận