Nghè

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ dùng trong dân gian để gọi người đỗ tiến sĩ thời phong kiến.
Ví dụ: Ông nghè là danh xưng dân gian dành cho người đỗ tiến sĩ thời phong kiến.
2.
danh từ
Miếu thờ thần.
Ví dụ: Nghè là nơi thờ thần ở làng quê Việt Nam.
Nghĩa 1: Từ dùng trong dân gian để gọi người đỗ tiến sĩ thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nghè là người học giỏi và đỗ cao ngày xưa.
  • Làng em có truyện kể về một ông nghè giúp dân làm cầu.
  • Bà nội khen ông nghè biết chữ nên dạy trẻ con học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày xưa, đỗ đạt cao thì được gọi là ông nghè, được cả làng kính trọng.
  • Ông nghè không chỉ nổi tiếng chữ nghĩa mà còn giữ lễ nghĩa với dân làng.
  • Trong truyện, ông nghè trở về vinh quy, cờ quạt rợp đường làng.
3
Người trưởng thành
  • Ông nghè là danh xưng dân gian dành cho người đỗ tiến sĩ thời phong kiến.
  • Cái lạy của dân làng dành cho ông nghè không chỉ vì học vị mà còn vì nhân cách.
  • Người ta nhắc đến ông nghè như một biểu tượng của nếp học xưa, vừa nghiêm cẩn vừa thanh nhã.
  • Tiếng trống đón ông nghè ngày vinh quy như vẫn ngân trong ký ức của những mái nhà rêu phong.
Nghĩa 2: Miếu thờ thần.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay, làng quét dọn nghè để chuẩn bị lễ hội.
  • Mẹ dặn vào nghè phải đi nhẹ và nói nhỏ.
  • Bên gốc đa là cái nghè nhỏ có mái ngói rêu xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường đất dẫn vào nghè quanh co, mùi khói hương thoang thoảng.
  • Sáng rằm, dân làng ra nghè thắp nhang, cầu mưa thuận gió hòa.
  • Trong bài văn tả cảnh làng, em nhắc đến cái nghè cổ với cột gỗ lim đen bóng.
3
Người trưởng thành
  • Nghè là nơi thờ thần ở làng quê Việt Nam.
  • Qua bao mùa giông bão, mái nghè vẫn đứng yên như cái mốc của ký ức cộng đồng.
  • Tiếng mõ ở nghè chiều cuối năm khơi dậy một cảm giác bình yên khó gọi tên.
  • Người thủ từ lặng lẽ quét lá sân nghè, gom góp những mảnh vụn của mùa màng và thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ dùng trong dân gian để gọi người đỗ tiến sĩ thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghè Dân gian, thân mật, cổ xưa. Ví dụ: Ông nghè là danh xưng dân gian dành cho người đỗ tiến sĩ thời phong kiến.
tiến sĩ Trang trọng, chính thức, học thuật. Ví dụ: Ông ấy là một vị tiến sĩ uyên bác.
Nghĩa 2: Miếu thờ thần.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghè Cổ kính, linh thiêng, địa phương. Ví dụ: Nghè là nơi thờ thần ở làng quê Việt Nam.
miếu Trung tính, phổ biến, chỉ nơi thờ cúng nhỏ. Ví dụ: Người dân thường ra miếu cầu an.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các khía cạnh lịch sử, văn hóa truyền thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ cổ hoặc trong bối cảnh miêu tả thời phong kiến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có âm tương tự.
  • Khác biệt với từ "nghề" về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghè làng", "nghè thờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một), tính từ (lớn, nhỏ) và động từ (xây, thờ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...