Miếu mạo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Miếu (nói khái quát).
Ví dụ:
Miếu mạo nằm cạnh bờ sông, yên tĩnh và nghiêm trang.
Nghĩa: Miếu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Đầu làng có miếu mạo cổ, mái cong như lưng chim én.
- Sáng mồng một, bà dẫn em vào miếu mạo thắp hương.
- Trước sân miếu mạo, cây đa rợp bóng mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường đất ôm vòng qua cánh đồng rồi dừng trước miếu mạo rêu phong.
- Mỗi dịp lễ, dân làng lau dọn miếu mạo để tỏ lòng kính thần.
- Giữa tiếng chuông gió, miếu mạo nhỏ nép bên gốc đa như đang canh giữ bến nước.
3
Người trưởng thành
- Miếu mạo nằm cạnh bờ sông, yên tĩnh và nghiêm trang.
- Qua bao mùa mưa nắng, miếu mạo vẫn đứng đó như điểm tựa tinh thần của làng.
- Người đi xa, cứ ghé miếu mạo châm nén nhang là thấy lòng dịu lại.
- Trong bức tranh phong tục, miếu mạo nối sợi dây giữa cư dân và cõi linh thiêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Miếu (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| miếu mạo | Trung tính, văn phong chuẩn; phạm vi tôn giáo – tín ngưỡng; sắc thái khái quát, không chỉ một loại miếu cụ thể. Ví dụ: Miếu mạo nằm cạnh bờ sông, yên tĩnh và nghiêm trang. |
| miếu | Trung tính, phổ thông; dùng thay thế trực tiếp trong đa số ngữ cảnh khái quát. Ví dụ: Trong làng có nhiều miếu thờ → Trong làng có nhiều miếu mạo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến văn hóa, lịch sử hoặc tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang nghiêm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu về kiến trúc, lịch sử hoặc tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các công trình kiến trúc tôn giáo hoặc văn hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tôn giáo, văn hóa.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc tên riêng để chỉ rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ công trình kiến trúc khác như "đền", "chùa".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp.
- Người học nên tìm hiểu thêm về văn hóa và lịch sử để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miếu mạo cổ kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ kính, linh thiêng), động từ (xây dựng, thăm viếng), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận