Ngặt nghẽo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gọi tả cách cười (đôi khi cách khóc) nghiêng ngả cả người, có lúc như đứt hơi không thành tiếng mà không sao nín nhịn được
Ví dụ:
Anh nghe câu bông đùa và cười ngặt nghẽo đến tắt cả tiếng.
Nghĩa: Từ gọi tả cách cười (đôi khi cách khóc) nghiêng ngả cả người, có lúc như đứt hơi không thành tiếng mà không sao nín nhịn được
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp xem kịch rối mà cười ngặt nghẽo, ôm bụng không dừng lại được.
- Bạn Tí kể chuyện vấp dây chuối, tụi nhỏ cười ngặt nghẽo đến chảy nước mắt.
- Mèo làm mặt ngố, em cười ngặt nghẽo, ngồi không vững trên ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó bắt chước giọng thầy quá giống, cả bọn cười ngặt nghẽo đến quên làm bài.
- Đọc meme xong, tôi cười ngặt nghẽo, chỉ biết đập tay vào bàn thở hổn hển.
- Cảnh kết của bộ phim bất ngờ đến nỗi khán phòng cười ngặt nghẽo, tiếng cười lả đi như sóng.
3
Người trưởng thành
- Anh nghe câu bông đùa và cười ngặt nghẽo đến tắt cả tiếng.
- Có những phút giây bạn bè ngồi với nhau, một câu nói trật nhịp cũng đủ làm ta cười ngặt nghẽo, như trút hết mệt mỏi trong ngày.
- Trên sân khấu, nghệ sĩ chỉ nhướng mày một cái, cả khán phòng đã cười ngặt nghẽo, người nghiêng ngả như bị gió lùa.
- Đôi khi nỗi buồn bật ra thành những tiếng khóc ngặt nghẽo, đứt quãng, cố nén mà không được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả cách cười (đôi khi cách khóc) nghiêng ngả cả người, có lúc như đứt hơi không thành tiếng mà không sao nín nhịn được
Từ đồng nghĩa:
ngặt nghẽn ngặt nghẹo
Từ trái nghĩa:
tủm tỉm mím cười nín khóc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngặt nghẽo | Mạnh; giàu sắc thái miêu tả, khẩu ngữ; thường mang tính phóng đại, dí dỏm Ví dụ: Anh nghe câu bông đùa và cười ngặt nghẽo đến tắt cả tiếng. |
| ngặt nghẽn | Mạnh; khẩu ngữ, miêu tả tương tự, thay thế được hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Cả bọn cười ngặt nghẽn trước màn biểu diễn đó. |
| ngặt nghẹo | Mạnh; khẩu ngữ, biến âm rất gần nghĩa, dùng phổ biến Ví dụ: Nó cười ngặt nghẹo đến chảy nước mắt. |
| tủm tỉm | Nhẹ; khẩu ngữ, cười kín đáo đối lập về mức độ Ví dụ: Nó chỉ tủm tỉm khi nghe chuyện. |
| mím cười | Nhẹ; trung tính, kiềm chế, trái với cười nghiêng ngả Ví dụ: Cô mím cười đáp lễ. |
| nín khóc | Nhẹ–trung tính; hành vi kiềm chế tiếng khóc, đối lập với không nín được Ví dụ: Cuối cùng em cũng nín khóc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách cười trong các tình huống hài hước, vui nhộn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, chân thực về cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là vui vẻ, hài hước.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, gần gũi, thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vui vẻ, hài hước trong cách cười.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc khác để tăng cường hiệu quả biểu đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cách cười khác như "cười lăn cười bò".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cười ngặt nghẽo", "khóc ngặt nghẽo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động như "cười", "khóc" để miêu tả trạng thái của hành động đó.

Danh sách bình luận