Ngăn trở
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho việc nào đó gặp khó khăn
Ví dụ:
Kẹt xe ngăn trở tôi đến cuộc hẹn.
Nghĩa: Làm cho việc nào đó gặp khó khăn
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ồn ào sẽ ngăn trở cả lớp nghe cô giảng.
- Mưa lớn ngăn trở chúng tớ ra sân chơi.
- Em đừng đứng chắn cửa, sẽ ngăn trở mọi người ra vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tín hiệu mạng yếu ngăn trở nhóm em nộp bài đúng hạn.
- Tiếng ồn ngăn trở tớ tập trung ôn thi, như có ai cứ gõ vào tai.
- Tâm lý sợ sai ngăn trở bạn ấy giơ tay phát biểu.
3
Người trưởng thành
- Kẹt xe ngăn trở tôi đến cuộc hẹn.
- Nhiều thủ tục rườm rà ngăn trở ý định khởi nghiệp của anh ấy.
- Sự nghi ngại đôi khi ngăn trở bước chân ta, dù con đường trước mặt đã sáng.
- Thiếu thông tin minh bạch ngăn trở niềm tin, mà niềm tin là nền của mọi hợp tác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho việc nào đó gặp khó khăn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngăn trở | trung tính, mức độ vừa, dùng phổ biến trong cả viết và nói Ví dụ: Kẹt xe ngăn trở tôi đến cuộc hẹn. |
| cản trở | trung tính, mức độ vừa; phổ biến Ví dụ: Quy định mới có thể cản trở tiến độ dự án. |
| ngăn cản | trung tính, mức độ vừa; khẩu ngữ-viết đều dùng Ví dụ: Anh ta cố ngăn cản tôi hoàn thành kế hoạch. |
| hỗ trợ | trung tính, mức độ vừa; phổ biến Ví dụ: Các đồng nghiệp luôn hỗ trợ tôi hoàn thành công việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bị cản trở trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống bị cản trở trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo kịch tính hoặc mô tả xung đột trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó khăn, cản trở, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự cản trở hoặc khó khăn trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc khuyến khích.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cản trở"; "ngăn trở" thường mang ý nghĩa chủ động hơn.
- Chú ý không dùng quá mức để tránh cảm giác tiêu cực không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngăn trở ai đó làm gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc (tân ngữ), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".
