Ngăn sông cấm chợ

Nghĩa & Ví dụ
Ngăn cấm việc lưu thông hàng hóa từ địa phương này sang địa phương khác (nói khái quát)
Ví dụ: Do chính sách ngăn sông cấm chợ, doanh nghiệp nhỏ lao đao.
Nghĩa: Ngăn cấm việc lưu thông hàng hóa từ địa phương này sang địa phương khác (nói khái quát)
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng cô chú đóng cửa vì người ta ngăn sông cấm chợ, hàng không chuyển được về.
  • Mẹ bảo rau hôm nay ít vì có lệnh ngăn sông cấm chợ, xe chở rau không qua tỉnh được.
  • Chú bán sách than rằng ngăn sông cấm chợ nên sách mới chưa về kịp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi ngăn sông cấm chợ, quán ở thị trấn thiếu hàng rõ rệt chỉ sau vài ngày.
  • Bài học kinh tế nói rằng ngăn sông cấm chợ sẽ làm giá cả chao đảo và người mua chịu thiệt.
  • Bạn tớ bán đồ online than bị hoàn đơn vì quy định kiểu ngăn sông cấm chợ giữa các tỉnh.
3
Người trưởng thành
  • Do chính sách ngăn sông cấm chợ, doanh nghiệp nhỏ lao đao.
  • Ngăn sông cấm chợ đôi khi chặn dịch chuyển hàng hóa, nhưng cũng chặn luôn cơ hội mưu sinh của biết bao người.
  • Nhìn những xe tải nằm chờ ở cửa ngõ, tôi hiểu thế nào là cái giá của ngăn sông cấm chợ.
  • Sau mỗi quyết định ngăn sông cấm chợ là chuỗi phản ứng dây chuyền: hàng ứ kho, chợ vắng, người tiêu dùng thắt lưng buộc bụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích các chính sách hạn chế thương mại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về kinh tế, thương mại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chỉ trích, phê phán.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán các biện pháp hạn chế thương mại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc thương mại.
  • Thường dùng trong các bài viết phân tích chính sách kinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ sự cấm đoán khác.
  • Khác biệt với "cấm vận" ở chỗ nhấn mạnh vào sự hạn chế nội địa.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chính quyền đã ngăn sông cấm chợ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa phương hoặc danh từ chỉ hàng hóa, ví dụ: "ngăn sông cấm chợ hàng hóa."
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...