Ngà ngọc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như ngọc ngà.
Ví dụ:
Chiếc bình cổ ấy là đồ ngà ngọc của cả dòng họ.
Nghĩa: Như ngọc ngà.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc vòng ngà ngọc lấp lánh trong tủ kính.
- Mẹ giữ chiếc trâm ngà ngọc làm kỉ niệm.
- Nắng chiếu lên con ốc, vỏ nó sáng như ngà ngọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy có nụ cười trắng trong, nhìn cứ như ngà ngọc.
- Ông ngoại cất bộ ấm chén ngà ngọc, chỉ mang ra vào dịp đặc biệt.
- Giữa rừng, giọt sương đọng trên lá, long lanh như hạt ngà ngọc.
3
Người trưởng thành
- Chiếc bình cổ ấy là đồ ngà ngọc của cả dòng họ.
- Có những lời hứa ta tưởng ngà ngọc, đến khi vỡ mới biết chỉ là thủy tinh.
- Người thương giữ một tấm lòng ngà ngọc, đi qua giông gió vẫn trong veo.
- Ở phiên chợ đêm, ánh đèn biến những vật tầm thường thành ngà ngọc trong mắt kẻ mộng mơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự quý giá, sang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh đẹp, lộng lẫy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quý giá, sang trọng và tinh tế.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo cảm giác trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quý giá, đẹp đẽ của một vật hay người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả sự sang trọng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngọc ngà" nhưng có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh.
- Chú ý không lạm dụng trong văn phong đời thường để tránh cảm giác khoa trương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc ngà ngọc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, quý), lượng từ (một, vài), và động từ (có, sở hữu).

Danh sách bình luận