Nạ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mẹ.
Ví dụ:
Tôi về thăm nạ sau chuyến công tác.
Nghĩa: Mẹ.
1
Học sinh tiểu học
- Con chạy về ôm nạ sau giờ tan học.
- Nạ kể chuyện cổ tích cho con trước khi ngủ.
- Hôm nay nạ nấu canh rau ngọt lịm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng nạ gọi ngoài hiên, tôi biết bữa cơm đã sẵn.
- Bức thư viết vội gửi nạ, chữ ngoằn ngoèo mà lòng thì đầy thương.
- Trong giấc mơ, tôi thấy nạ đứng đợi dưới tán bàng, áo còn vương mùi nắng.
3
Người trưởng thành
- Tôi về thăm nạ sau chuyến công tác.
- Có những điều không kịp nói, nạ vẫn hiểu qua cái nắm tay khẽ.
- Mỗi lần mệt mỏi, tôi nhớ tiếng nạ dỗ dành như dòng nước mát.
- Đi qua bao mùa mưa nắng, mái tóc nạ đã bạc mà đôi mắt vẫn hiền như cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mẹ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nạ | Cổ xưa, trang trọng, phương ngữ Ví dụ: Tôi về thăm nạ sau chuyến công tác. |
| mẹ | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Mẹ tôi là người phụ nữ tuyệt vời nhất. |
| má | Thân mật, khẩu ngữ (miền Nam) Ví dụ: Má ơi, con về rồi! |
| u | Cổ xưa, trang trọng (phương ngữ cũ) Ví dụ: U tôi thường kể chuyện cổ tích. |
| bầm | Cổ xưa, văn chương, trang trọng Ví dụ: Bầm ơi, bầm có nhớ con không? |
| cha | Trung tính, trang trọng Ví dụ: Cha và mẹ là những người sinh thành. |
| bố | Thân mật, phổ biến (miền Bắc) Ví dụ: Bố tôi rất nghiêm khắc. |
| ba | Thân mật, khẩu ngữ (miền Nam) Ví dụ: Ba má tôi đi vắng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi trích dẫn văn học cổ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mẹ" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn học để sử dụng đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nạ của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, đại từ sở hữu, ví dụ: "nạ hiền", "nạ của tôi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận