Mụt
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mụn.
2.
danh từ
Chồi non mới nhú, chưa có lá.
Ví dụ:
Trên thân cây, mụt non khẽ bật, dấu hiệu của sự hồi sinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mụn.
Từ đồng nghĩa:
mụn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mụt | Trung tính, thông dụng, chỉ vết sưng nhỏ trên da. Ví dụ: |
| mụn | Trung tính, thông dụng, có thể thay thế trực tiếp trong hầu hết ngữ cảnh. Ví dụ: Trên mặt cô ấy có vài cái mụn. |
Nghĩa 2: Chồi non mới nhú, chưa có lá.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mụt | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh thực vật học, chỉ phần cây mới nhú. Ví dụ: Trên thân cây, mụt non khẽ bật, dấu hiệu của sự hồi sinh. |
| chồi | Trung tính, thông dụng, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học. Ví dụ: Cây mai bắt đầu đâm chồi nảy lộc. |
| mầm | Trung tính, thông dụng, chỉ giai đoạn phát triển ban đầu của cây. Ví dụ: Hạt giống đã nảy mầm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mụn trên da hoặc chồi non trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y tế hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về thiên nhiên hoặc cơ thể con người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi trong ngữ cảnh cụ thể về da liễu hoặc thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả mụn trên da hoặc chồi non của cây.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật nếu có từ thay thế chính xác hơn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mụn" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ mô tả cụ thể hơn khi cần.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mụt mụn", "mụt chồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nhỏ, non) hoặc lượng từ (một, vài).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
