Mốc giới
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mốc đánh dấu ranh giới.
Ví dụ :
Tòa đo đạc lại mốc giới giữa hai thửa đất để tránh hiểu lầm.
Nghĩa: Mốc đánh dấu ranh giới.
1
Học sinh tiểu học
- Mấy chú công nhân cắm mốc giới để biết đất của làng kết thúc ở đâu.
- Con đường dừng lại ở mốc giới, bên kia là cánh đồng của xã khác.
- Chúng em đi dã ngoại và được thầy chỉ cho xem mốc giới giữa hai thôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngay cạnh con suối có mốc giới, từ đó trở đi là đất của huyện bên.
- Người dân nhắc nhau không dời mốc giới, vì chỉ cần xê dịch chút là dễ tranh chấp.
- Trên bản đồ, mốc giới được đánh số rõ, trùng khớp với cột đá ngoài thực địa.
3
Người trưởng thành
- Tòa đo đạc lại mốc giới giữa hai thửa đất để tránh hiểu lầm.
- Đám cỏ đã phủ gần kín mốc giới, khiến ranh đất mờ đi như một ký ức cũ.
- Giữ nguyên mốc giới là giữ yên chỗ đứng của mỗi người giữa những chằng chịt quyền lợi.
- Ở biên viễn, mỗi mốc giới là một lời nhắc về chủ quyền và sự tỉnh thức của con người canh giữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mốc đánh dấu ranh giới.
Từ đồng nghĩa:
mốc biên mốc cắm
Từ trái nghĩa:
mở cõi vô biên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mốc giới | Trung tính, hành chính/địa chính, chính xác, không biểu cảm Ví dụ: Tòa đo đạc lại mốc giới giữa hai thửa đất để tránh hiểu lầm. |
| mốc biên | Trung tính, ngắn gọn; dùng trong bối cảnh biên giới/ranh địa phận Ví dụ: Mốc biên số 12 bị đổ do mưa lũ. |
| mốc cắm | Trung tính, kỹ thuật; nhấn vào vật được cắm làm dấu ranh Ví dụ: Tổ kiểm tra định vị lại các mốc cắm trên tuyến. |
| mở cõi | Văn chương/lịch sử; hàm ý mở rộng, không còn ranh mốc cố định → đối lập ý niệm bị giới định Ví dụ: Các chúa Nguyễn mở cõi về phương Nam. |
| vô biên | Văn chương, khái quát; không có ranh giới hay mốc giới Ví dụ: Sa mạc trải dài vô biên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, quy hoạch đất đai.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành địa chính, xây dựng và quản lý đất đai.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định ranh giới đất đai hoặc khu vực cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần độ chính xác cao.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ranh giới khác như "ranh giới" hay "biên giới".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, đặc biệt trong các văn bản pháp lý.
- Người học cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành để tránh sử dụng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mốc giới quốc gia", "mốc giới địa phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("mốc giới rõ ràng"), động từ ("đặt mốc giới"), hoặc danh từ khác ("mốc giới biên giới").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận