Mỡ màng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(jd.). Mỡ để ăn (nói khái quát). II t. Mượt mà, có sắc thái tươi tốt; mỡ (nói khái quát).
Ví dụ: Quán dùng mỡ màng để chiên, món ăn dậy mùi và béo.
Nghĩa: (jd.). Mỡ để ăn (nói khái quát). II t. Mượt mà, có sắc thái tươi tốt; mỡ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ rán bánh bằng mỡ màng nên thơm lừng.
  • Bát canh có ít mỡ màng nổi lấp lánh.
  • Bé lau môi vì dính mỡ màng khi ăn thịt kho.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chảo nóng lên, mỡ màng tan chảy và dậy mùi béo ngậy.
  • Tô phở có lớp mỡ màng mỏng tạo vị ngậy nhưng không ngấy.
  • Bếp xào rau bằng mỡ màng nên lá rau bóng và thơm hơn.
3
Người trưởng thành
  • Quán dùng mỡ màng để chiên, món ăn dậy mùi và béo.
  • Muốn món kho sậm vị, chị bảo cho chút mỡ màng, để nước sốt quyện và bóng hơn.
  • Anh chắt bớt mỡ màng trong nồi hầm, chỉ giữ lại phần đủ để giữ hương.
  • Mỡ màng đọng thành một vành quanh mép nồi, báo hiệu nồi xương đã đủ độ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (jd.). Mỡ để ăn (nói khái quát). II t. Mượt mà, có sắc thái tươi tốt; mỡ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mỡ màng Trung tính, dân dã; phạm vi ẩm thực, vật chất cụ thể Ví dụ: Quán dùng mỡ màng để chiên, món ăn dậy mùi và béo.
mỡ Trung tính, phổ thông; bao quát chất béo động vật Ví dụ: Chiên cá bằng mỡ cho thơm.
nạc Trung tính, đối lập nội tại trong ngữ cảnh thịt; ít hoặc không mỡ Ví dụ: Thích phần nạc hơn phần mỡ màng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả vẻ ngoài của người hoặc vật, mang ý nghĩa tích cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác tươi tốt, đầy sức sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tươi tốt, đầy đặn, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự đầy đặn, tươi tốt của người hoặc vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các câu miêu tả, tạo hình ảnh sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "béo tốt" nhưng "mỡ màng" thường mang sắc thái tích cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mỡ màng" là danh từ, có thể đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mỡ màng của thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tươi tốt"), động từ (như "trở nên"), hoặc lượng từ (như "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...