Mỏ lét

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ có bánh răng điều chỉnh để có thể tháo lắp đai ốc, đinh ốc thuộc nhiều cỡ khác nhau.
Ví dụ: Tôi dùng mỏ lét để nới con ốc dưới bồn rửa.
Nghĩa: Dụng cụ có bánh răng điều chỉnh để có thể tháo lắp đai ốc, đinh ốc thuộc nhiều cỡ khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba dùng mỏ lét để vặn chặt con ốc của xe đạp.
  • Chú thợ sửa ống nước mang theo mỏ lét trong hộp đồ nghề.
  • Thầy dạy công nghệ cho chúng em xem cách xoay bánh răng trên mỏ lét để chỉnh kích cỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh thợ xoay bánh răng mỏ lét một chút là kẹp vừa con ốc ngay.
  • Trong giờ thực hành, chúng mình phân biệt mỏ lét với cờ lê bằng cách thử vặn các cỡ ốc.
  • Ba bảo: nếu ốc bị trờn cạnh, đừng cố siết mạnh mỏ lét kẻo hỏng thêm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dùng mỏ lét để nới con ốc dưới bồn rửa.
  • Chỉ cần chỉnh nhẹ bánh răng, mỏ lét ôm sát đầu ốc như được đo ni đóng giày.
  • Trong cốp xe, một chiếc mỏ lét gọn gàng đôi khi cứu cả chuyến đi giữa đêm mưa.
  • Ông thợ già nói: biết chọn lực tay với mỏ lét, ốc nào cũng ngoan ngoãn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dụng cụ có bánh răng điều chỉnh để có thể tháo lắp đai ốc, đinh ốc thuộc nhiều cỡ khác nhau.
Từ đồng nghĩa:
mỏ lết
Từ Cách sử dụng
mỏ lét trung tính, kỹ thuật, phổ thông Ví dụ: Tôi dùng mỏ lét để nới con ốc dưới bồn rửa.
mỏ lết trung tính, phổ thông; chính tả/biến âm của cùng tên dụng cụ Ví dụ: Đưa tôi cái mỏ lết điều chỉnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc sửa chữa, lắp ráp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sửa chữa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loại dụng cụ này trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc sửa chữa.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu rõ trong ngữ cảnh kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại dụng cụ khác nếu không quen thuộc với công việc kỹ thuật.
  • Khác biệt với "cờ lê" ở chỗ có thể điều chỉnh kích cỡ.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mỏ lét lớn", "mỏ lét cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (sử dụng, điều chỉnh), và lượng từ (một, hai).
cờ lê kìm tua vít búa khoan cưa đai ốc bu lông ốc vít dụng cụ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...