Mở đường

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tạo ra hướng mới hoặc điều kiện thuận lợi cho một quá trình họạt động nào đó.
Ví dụ: Cải cách thủ tục đã mở đường cho doanh nghiệp nhỏ phát triển.
Nghĩa: Tạo ra hướng mới hoặc điều kiện thuận lợi cho một quá trình họạt động nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn lớp trưởng đề xuất cách chia nhóm, giúp mở đường cho buổi thảo luận sôi nổi.
  • Cô giáo kể chuyện gợi ý, mở đường cho chúng em tưởng tượng tiếp.
  • Ba dọn gọn góc học tập, mở đường cho con ngồi vào bàn và tập trung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những câu hỏi khơi gợi của thầy đã mở đường cho cả lớp tự tìm lời giải.
  • Một bài viết chân thành có thể mở đường cho một cuộc trò chuyện thẳng thắn giữa bạn bè.
  • Khóa học trực tuyến mở đường cho mình làm quen với cách học mới, tự chủ hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cải cách thủ tục đã mở đường cho doanh nghiệp nhỏ phát triển.
  • Một lời thừa nhận lỗi lầm đôi khi mở đường cho sự hòa giải mà ta tìm hoài không thấy.
  • Cú chuyển nghề đầy rủi ro năm ấy đã mở đường cho tôi gặp những người đồng chí hướng.
  • Sự kiên trì lặng lẽ ngày qua ngày mở đường cho thay đổi lớn mà ta tưởng không thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạo ra hướng mới hoặc điều kiện thuận lợi cho một quá trình họạt động nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
cản trở ngáng đường kìm hãm bịt lối
Từ Cách sử dụng
mở đường Trung tính; thường dùng trong chính luận/báo chí; sắc thái tích cực, ý nghĩa ẩn dụ, mức độ vừa–mạnh. Ví dụ: Cải cách thủ tục đã mở đường cho doanh nghiệp nhỏ phát triển.
tiền phong Văn phong trang trọng, sắc thái mạnh, đề cao vai trò dẫn dắt. Ví dụ: Những nghiên cứu này tiền phong cho kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo.
dẫn dắt Trung tính, phổ thông, mức độ vừa; nhấn vai trò hướng dẫn khởi xướng. Ví dụ: Các chính sách mới dẫn dắt chuyển đổi số trong giáo dục.
khai mở Văn chương/trang trọng, sắc thái tích cực, mức độ vừa–mạnh. Ví dụ: Dự án đã khai mở một giai đoạn hợp tác mới.
khởi xướng Trang trọng, trung tính tích cực; nhấn hành động bắt đầu định hướng. Ví dụ: Doanh nghiệp khởi xướng phong trào làm việc xanh.
cản trở Trung tính, mức độ vừa; nhấn gây khó tiến trình. Ví dụ: Thủ tục rườm rà cản trở đổi mới sáng tạo.
ngáng đường Khẩu ngữ, sắc thái mạnh, có phần tiêu cực. Ví dụ: Những quy định lỗi thời đang ngáng đường doanh nghiệp trẻ.
kìm hãm Trang trọng, sắc thái tiêu cực, mức độ mạnh. Ví dụ: Tư duy nhiệm kỳ kìm hãm sự phát triển bền vững.
bịt lối Khẩu ngữ/văn chương, sắc thái mạnh, hình ảnh, tiêu cực. Ví dụ: Những ràng buộc đó như bịt lối sáng tạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc tạo điều kiện thuận lợi cho người khác hoặc cho một hoạt động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các chính sách, quyết định hoặc sáng kiến tạo điều kiện phát triển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để diễn tả sự tiên phong hoặc sáng tạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về việc phát triển công nghệ mới.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiên phong, sáng tạo hoặc hỗ trợ.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò tiên phong hoặc hỗ trợ trong một quá trình.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố mới mẻ hoặc không có sự hỗ trợ thực sự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động hoặc quá trình cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khởi đầu khác như "khởi xướng" nhưng "mở đường" nhấn mạnh vào việc tạo điều kiện.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mở đường cho dự án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("mở đường cho sự phát triển"), trạng từ ("nhanh chóng mở đường"), và có thể đi kèm với các cụm từ chỉ mục đích hoặc kết quả.