Mĩ nghệ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
mỹ nghệ. d. Nghệ thủ công chuyên làm đồ trang sức, trang trí.
Ví dụ:
Anh ấy làm nghề mĩ nghệ sơn mài.
Nghĩa: mỹ nghệ. d. Nghệ thủ công chuyên làm đồ trang sức, trang trí.
1
Học sinh tiểu học
- Chú làm mĩ nghệ, khắc hoa lên chiếc lược gỗ.
- Cô bán vòng tay mĩ nghệ ở hội chợ.
- Bức tranh vỏ sò là sản phẩm mĩ nghệ của làng biển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Làng ấy nổi tiếng với mĩ nghệ gỗ, chạm rồng phượng rất tinh.
- Bạn tặng mình chiếc kẹp tóc mĩ nghệ, nhỏ mà sắc sảo.
- Quầy mĩ nghệ trưng bày hộp sơn mài, nhìn vừa cổ điển vừa hiện đại.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy làm nghề mĩ nghệ sơn mài.
- Nhìn đường chạm trên chiếc hộp, tôi thấy bàn tay mĩ nghệ kiên nhẫn và tỉ mỉ.
- Căn nhà ấm lên nhờ vài món mĩ nghệ tre nứa, giản dị mà duyên.
- Giữa đồ sản xuất hàng loạt, mĩ nghệ nhắc ta về giá trị của thời gian và bàn tay người thợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : mỹ nghệ. d. Nghệ thủ công chuyên làm đồ trang sức, trang trí.
Từ đồng nghĩa:
mỹ nghệ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mĩ nghệ | trung tính; phạm vi chuyên môn/văn hoá; trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy làm nghề mĩ nghệ sơn mài. |
| mỹ nghệ | trung tính; chính tả phổ thông hiện nay Ví dụ: Làng mỹ nghệ phát triển du lịch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật, hoặc kinh tế liên quan đến ngành thủ công mỹ nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các tác phẩm hoặc phong cách nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thủ công, thiết kế và sản xuất đồ trang trí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế, khéo léo và sáng tạo trong nghệ thuật thủ công.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sản phẩm thủ công có giá trị nghệ thuật cao.
- Tránh dùng khi đề cập đến các sản phẩm công nghiệp hoặc sản xuất hàng loạt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình nghệ thuật cụ thể như "đồ gốm mĩ nghệ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mỹ thuật"; cần phân biệt rõ ràng.
- Chú ý đến cách viết chính tả "mĩ" và "mỹ" để tránh sai sót.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ chất liệu hoặc phong cách cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'ngành mĩ nghệ', 'sản phẩm mĩ nghệ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, tinh xảo), động từ (sản xuất, chế tác) và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận