Mệnh danh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gọi là (thường để nêu lên một tính chất đặc trưng nào đó).
Ví dụ:
Quán nhỏ đầu ngõ được mệnh danh là thiên đường phở đêm.
Nghĩa: Gọi là (thường để nêu lên một tính chất đặc trưng nào đó).
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi trường này được mệnh danh là ngôi nhà thứ hai của chúng em.
- Chú mèo béo được mệnh danh là ‘vua ngủ’ trong lớp.
- Con đường trước cổng trường được mệnh danh là ‘đường hoa’ vì nhiều cây nở rực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng được mệnh danh là ‘cuốn sổ biết đi’ vì nhớ bài rất tốt.
- Môn văn ở trường tôi mệnh danh là ‘cửa sổ tâm hồn’ trong các buổi sinh hoạt câu lạc bộ.
- Sân bóng sau trường mệnh danh là ‘chảo lửa’ mỗi khi có giải đấu nội bộ.
3
Người trưởng thành
- Quán nhỏ đầu ngõ được mệnh danh là thiên đường phở đêm.
- Anh ấy mệnh danh là ‘bàn tay vàng’ của xưởng vì sửa gì cũng chạy mượt.
- Thành phố ven sông mệnh danh là ‘thành phố đáng sống’, nhưng danh xưng ấy cũng đòi hỏi nhiều trách nhiệm.
- Bộ phim mệnh danh là bom tấn mùa hè, song điều giữ chân khán giả lại là câu chuyện tử tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gọi là (thường để nêu lên một tính chất đặc trưng nào đó).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mệnh danh | Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất công nhận hoặc mô tả đặc điểm nổi bật. Ví dụ: Quán nhỏ đầu ngõ được mệnh danh là thiên đường phở đêm. |
| gọi | Trung tính, phổ biến, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh từ thân mật đến trang trọng. Ví dụ: Anh ấy được gọi là 'người hùng thầm lặng' vì những đóng góp không ngừng nghỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật của đối tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ấn tượng mạnh về một nhân vật hoặc sự kiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nhấn mạnh.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một đặc điểm nổi bật của đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ người, vật hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "gọi là" hoặc "được biết đến như" nhưng "mệnh danh" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Chú ý không lạm dụng trong văn nói để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "được mệnh danh là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc cụm từ chỉ tính chất sau từ "là".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận