Mắc mưu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị lừa trúng vào mưu kế của đối phương.
Ví dụ:
Anh ấy vội ký vào giấy tờ và mắc mưu đối tác.
Nghĩa: Bị lừa trúng vào mưu kế của đối phương.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam tưởng trúng thưởng, nên bấm vào đường link lạ và mắc mưu kẻ xấu.
- Em chạy theo tiếng gọi giả vờ nhờ giúp đỡ và mắc mưu đứa bạn tinh quái.
- Thấy bạn giả khóc để xin kẹo, bé tin ngay và mắc mưu bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu nóng giận đáp trả trên mạng và vô tình mắc mưu kẻ chuyên chọc ghẹo.
- Đội em lao lên tấn công quá sớm, rồi mắc mưu phản công của đội bạn.
- Tin vào tin đồn chưa kiểm chứng, nhiều bạn vội chia sẻ và mắc mưu người tung tin.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy vội ký vào giấy tờ và mắc mưu đối tác.
- Vừa nghe lời đường mật, cô đã hạ giá sâu và mắc mưu khách hàng sành sỏi.
- Chúng ta phản ứng theo cảm xúc, thế là mắc mưu người thao túng sự chú ý.
- Không kiểm tra nguồn, họ lan truyền bài viết giả, rốt cuộc mắc mưu chiến dịch đánh lạc hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị lừa trúng vào mưu kế của đối phương.
Từ đồng nghĩa:
trúng kế sập bẫy mắc bẫy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mắc mưu | Diễn tả việc bị lừa bởi một kế hoạch, thủ đoạn có chủ đích, thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu cảnh giác hoặc bị động. Ví dụ: Anh ấy vội ký vào giấy tờ và mắc mưu đối tác. |
| trúng kế | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh việc rơi vào đúng kế hoạch đã định. Ví dụ: Anh ta đã trúng kế của bọn lừa đảo. |
| sập bẫy | Trung tính, phổ biến, thường dùng khi mưu kế được ví như một cái bẫy. Ví dụ: Con cáo đã sập bẫy thợ săn. |
| mắc bẫy | Trung tính, phổ biến, tương tự "sập bẫy" nhưng có thể nhẹ hơn một chút về hành động "sập". Ví dụ: Họ đã mắc bẫy tình của cô gái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại hoặc cảnh báo về việc bị lừa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tình huống hoặc tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bị lừa, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc bị lừa một cách bất ngờ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bị lừa" nhưng "mắc mưu" nhấn mạnh vào kế hoạch của đối phương.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị mắc mưu", "đã mắc mưu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và các từ chỉ trạng thái (bị, được).

Danh sách bình luận