Lục sự

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Viên chức lo việc lập và giữ giấy tờ, sổ sách ở toà án thời thực dân Pháp.
Ví dụ: Lục sự là người lập và lưu giữ giấy tờ ở toà án thời Pháp thuộc.
Nghĩa: Viên chức lo việc lập và giữ giấy tờ, sổ sách ở toà án thời thực dân Pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Lục sự ghi chép hồ sơ vụ án ở toà án thời Pháp.
  • Lục sự giữ sổ sách gọn gàng để quan toà xem.
  • Khi phiên toà bắt đầu, lục sự đọc giấy tờ cho mọi người nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện lịch sử, lục sự là người cặm cụi ghi biên bản và sắp xếp hồ sơ ở toà án thời Pháp.
  • Nhờ lục sự giữ gìn giấy tờ ngăn nắp, các thẩm phán thời ấy mới tra cứu thuận tiện.
  • Ở bối cảnh thuộc địa, lục sự như chiếc bản lề của toà án: lặng lẽ mà giữ cho hồ sơ vận hành.
3
Người trưởng thành
  • Lục sự là người lập và lưu giữ giấy tờ ở toà án thời Pháp thuộc.
  • Trong nhiều hồ sơ cũ, nét bút của lục sự còn nguyên, cho thấy một guồng máy pháp đình tỉ mỉ mà lạnh lùng.
  • Người lục sự đứng bên lề phiên toà, nhưng chữ ký của họ lại mở ra cả một con đường thủ tục.
  • Nhắc đến lục sự, tôi nhớ đến những căn phòng mùi mực tím, nơi số phận con người được đóng khung bằng bìa hồ sơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về hệ thống pháp luật thời thực dân Pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời kỳ thực dân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ mang sắc thái trang trọng, lịch sử.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến hệ thống pháp luật thời thực dân Pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh hiện đại trong hệ thống pháp luật.
  • Khác biệt với "thư ký" hiện đại, cần chú ý bối cảnh lịch sử khi sử dụng.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và chức năng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lục sự tòa án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "lục sự giỏi", "làm lục sự".