Luận thuyết

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thuyết, học thuyết.
2.
danh từ
Bài nghị luận dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuyết, học thuyết.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
luận thuyết Trang trọng, học thuật, chỉ hệ thống tư tưởng hoặc lý luận. Ví dụ:
thuyết Trung tính, học thuật, chỉ một hệ thống lý luận. Ví dụ: Thuyết tương đối của Einstein.
học thuyết Trang trọng, học thuật, chỉ một hệ thống lý luận có tính chất chỉ đạo. Ví dụ: Học thuyết kinh tế mới.
Nghĩa 2: Bài nghị luận dài.
Từ Cách sử dụng
luận thuyết Trang trọng, học thuật, chỉ văn bản nghiên cứu, phân tích. Ví dụ:
luận văn Trang trọng, học thuật, chỉ bài viết nghiên cứu, thường là để tốt nghiệp. Ví dụ: Anh ấy đang hoàn thành luận văn thạc sĩ.
chuyên luận Trang trọng, học thuật, chỉ bài viết chuyên sâu về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: Một chuyên luận về văn học trung đại.
khảo luận Trang trọng, học thuật, chỉ bài viết nghiên cứu, phân tích một vấn đề. Ví dụ: Tác giả đã công bố một khảo luận mới về lịch sử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, nghiên cứu hoặc báo cáo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành khoa học xã hội và nhân văn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi trình bày các ý tưởng, lý thuyết hoặc nghiên cứu có tính hệ thống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "luận văn" hoặc "luận án"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng để chỉ các bài viết ngắn hoặc không có tính học thuật cao.
1
Chức năng ngữ pháp
"Luận thuyết" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "luận thuyết khoa học", "luận thuyết triết học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "viết luận thuyết", "luận thuyết mới".
thuyết học thuyết lý thuyết chủ thuyết giáo thuyết triết thuyết quan điểm tư tưởng lý luận luận văn

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới