Lộng quyền
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm việc ngang ngược vượt quyền hạn của mình, lấn sang quyền hạn của người trên.
Ví dụ:
Anh ta bị phê bình vì lộng quyền trong cơ quan.
Nghĩa: Làm việc ngang ngược vượt quyền hạn của mình, lấn sang quyền hạn của người trên.
1
Học sinh tiểu học
- Tổ trưởng lớp tự ý phạt bạn nặng, bị cô nhắc vì lộng quyền.
- Bảo vệ không cho phụ huynh vào sân dù cô giáo đã đồng ý, đó là lộng quyền.
- Bạn trực nhật bắt cả lớp đứng ngoài nắng chỉ vì muộn vài phút, như thế là lộng quyền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp phó tự ý xóa tên khỏi danh sách phê bình của bạn thân là hành vi lộng quyền.
- Cán bộ đoàn trường tự đặt nội quy mới rồi bắt mọi người làm theo, nghe rất lộng quyền.
- Bạn trực ca dùng quyền của mình để mắng bạn khác trước lớp, rõ là lộng quyền chứ không phải nhắc nhở.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị phê bình vì lộng quyền trong cơ quan.
- Khi người giữ chức vụ nhỏ mà dám sửa quyết định của cấp trên, đó là dấu hiệu lộng quyền đáng lo.
- Không có cơ chế giám sát, quyền lực dễ trượt thành lộng quyền và bào mòn niềm tin.
- Tôi từng thấy một quản lý trẻ lộng quyền: nói thay sếp, ký thay phòng khác, cuối cùng tự đẩy mình vào thế kẹt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm việc ngang ngược vượt quyền hạn của mình, lấn sang quyền hạn của người trên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lộng quyền | Tiêu cực, trang trọng, chỉ hành vi vượt quá giới hạn quyền hạn một cách ngang ngược, thường kèm theo sự coi thường cấp trên. Ví dụ: Anh ta bị phê bình vì lộng quyền trong cơ quan. |
| lạm quyền | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, trang trọng, chỉ hành vi vượt quá giới hạn quyền hạn được giao hoặc sử dụng quyền hạn một cách không đúng đắn. Ví dụ: Việc tự ý thay đổi quy định là hành vi lạm quyền nghiêm trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hành vi vượt quyền trong các tổ chức, cơ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, quản lý để mô tả hành vi vi phạm quyền hạn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi vượt quyền trong tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến quyền hạn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ hành vi vượt quyền không nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã lộng quyền", "đang lộng quyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ người hoặc tổ chức.
