Liên đội

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị tổ chức gồm nhiều đội hoặc chi đội.
Ví dụ: Liên đội là cấp tổ chức tập hợp nhiều chi đội trong trường học.
2.
danh từ
Đơn vị không quân của một số nước, gồm bốn hoặc năm đại đội, với khoảng từ
Ví dụ: Một liên đội không quân thường phối hợp tác chiến theo biên chế chuẩn.
3.
danh từ
đến
4.
danh từ
máy bay.
Nghĩa 1: Đơn vị tổ chức gồm nhiều đội hoặc chi đội.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan được bầu làm Liên đội trưởng của trường.
  • Sáng thứ hai, Liên đội phát động phong trào nhặt rác sân trường.
  • Cờ của Liên đội tung bay trước sân chào cờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Liên đội xây kế hoạch “Tuần lễ Xanh” và phân công từng chi đội thực hiện.
  • Trong lễ kỷ niệm, Liên đội vinh danh những chi đội có nhiều hoạt động thiện nguyện.
  • Bạn ấy nói năng tự tin vì thường thay mặt Liên đội điều hành sinh hoạt toàn trường.
3
Người trưởng thành
  • Liên đội là cấp tổ chức tập hợp nhiều chi đội trong trường học.
  • Nhờ điều phối tốt, Liên đội gắn kết được các hoạt động từ lớp học đến cộng đồng.
  • Khi có sự cố mưa bão, Liên đội nhanh chóng huy động các chi đội hỗ trợ vệ sinh khuôn viên.
  • Câu chuyện trưởng thành của em bắt đầu từ những lần run rẩy cầm micro, đại diện Liên đội trước hàng trăm ánh mắt.
Nghĩa 2: Đơn vị không quân của một số nước, gồm bốn hoặc năm đại đội, với khoảng từ
1
Học sinh tiểu học
  • Liên đội không quân bay bảo vệ bầu trời tổ quốc.
  • Trong buổi triển lãm, em thấy mô hình một liên đội máy bay phản lực.
  • Chú phi công kể chuyện luyện tập cùng cả liên đội trước khi cất cánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Liên đội được lệnh xuất kích theo đội hình chặt chẽ để yểm trợ mặt đất.
  • Nhật ký chiến dịch mô tả cách một liên đội phối hợp cất cánh và hạ cánh an toàn.
  • Trên bản đồ tác chiến, giáo viên khoanh vùng hoạt động của một liên đội tuần tra ven biển.
3
Người trưởng thành
  • Một liên đội không quân thường phối hợp tác chiến theo biên chế chuẩn.
  • Khi không phận căng thẳng, chỉ huy điều động cả liên đội trực chiến suốt ngày đêm.
  • Bản báo cáo nêu rõ khả năng cơ động của liên đội, từ tiếp dầu trên không đến hộ tống vận tải.
  • Âm thanh đồng loạt của liên đội xé toạc bầu trời, để lại sau lưng những vệt mây dài như đường chỉ may.
Nghĩa 3: đến
Nghĩa 4: máy bay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tổ chức đoàn thể hoặc quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ cảnh quân sự và tổ chức đoàn thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trang trọng và chính thức.
  • Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Liên quan đến tổ chức và cấu trúc, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về tổ chức đoàn thể hoặc đơn vị quân sự cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến tổ chức.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đơn vị tổ chức khác như "đội" hay "chi đội".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
  • Hiểu rõ cấu trúc tổ chức để sử dụng chính xác trong văn bản chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "liên đội trưởng", "liên đội không quân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc danh từ khác, ví dụ: "liên đội mạnh", "quản lý liên đội".