Sư đoàn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang gồm hai trung đoàn trở lên.
Ví dụ:
Sư đoàn được lệnh cơ động về hướng biển.
Nghĩa: Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang gồm hai trung đoàn trở lên.
1
Học sinh tiểu học
- Sư đoàn hành quân qua cánh đồng trong buổi sớm.
- Chú tôi phục vụ trong một sư đoàn đóng ở miền Trung.
- Cờ của sư đoàn bay phấp phới trước doanh trại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sư đoàn nhận nhiệm vụ bảo vệ tuyến biên giới trong mùa mưa.
- Ông ngoại kể thời trẻ từng công tác ở một sư đoàn chủ lực.
- Tin thời sự cho biết sư đoàn đã hoàn thành diễn tập đúng kế hoạch.
3
Người trưởng thành
- Sư đoàn được lệnh cơ động về hướng biển.
- Trong hồi ký, anh viết về những ngày đầu đặt chân vào sư đoàn, vừa háo hức vừa bỡ ngỡ.
- Người chỉ huy hiểu rằng sức mạnh của sư đoàn nằm ở kỷ luật và tinh thần đồng đội.
- Sau lễ duyệt binh, sư đoàn trở về doanh trại, để lại trên phố dư âm của những bước chân nhịp đều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đơn vị tổ chức của lực lượng vũ trang gồm hai trung đoàn trở lên.
Từ đồng nghĩa:
sư
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sư đoàn | trung tính, thuật ngữ quân sự, trang trọng-chuyên môn Ví dụ: Sư đoàn được lệnh cơ động về hướng biển. |
| sư | trung tính, quân sự, thường dùng trong văn bản quân đội, viết tắt/biến thể tên gọi Ví dụ: Sư 308 cơ động ra mặt trận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ cấu trúc tổ chức của lực lượng vũ trang.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự để tránh gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các đơn vị quân sự khác như "trung đoàn" hay "lữ đoàn".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một sư đoàn lớn", "sư đoàn bộ binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (lớn, nhỏ), và các danh từ khác (bộ binh, pháo binh).

Danh sách bình luận