Lần mò
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dò dẫm tìm kiếm một cách khó khăn vất vả.
Ví dụ:
Anh ấy lần mò tìm chùm chìa khóa trong túi áo tối om.
Nghĩa: Dò dẫm tìm kiếm một cách khó khăn vất vả.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ lần mò dưới gầm bàn để tìm chiếc bút rơi.
- Em bé tắt đèn, phải lần mò men theo tường để ra cửa.
- Con mèo đói lần mò quanh bếp kiếm chút thức ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện mất, chúng tôi lần mò theo ánh đèn pin lạc lõng để xuống cầu thang.
- Cô bé lần mò trong đống sách cũ, mong tìm lại cuốn nhật ký năm nào.
- Trong màn sương dày, bác tài phải lần mò theo vạch đường để tiếp tục hành trình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lần mò tìm chùm chìa khóa trong túi áo tối om.
- Qua những bấp bênh đầu đời, tôi đã phải lần mò từng bước để biết mình hợp với nghề gì.
- Người mẹ lần mò trong ký ức, ghép lại từng mảnh tiếng cười của con để vơi nỗi nhớ.
- Trong phòng thí nghiệm lặng gió, nhóm nghiên cứu lần mò giữa thất bại và hi vọng để chạm vào lời giải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dò dẫm tìm kiếm một cách khó khăn vất vả.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lần mò | Diễn tả hành động tìm kiếm chậm chạp, không chắc chắn, thường trong điều kiện thiếu ánh sáng, thiếu thông tin hoặc gặp nhiều trở ngại. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy lần mò tìm chùm chìa khóa trong túi áo tối om. |
| dò dẫm | Trung tính, diễn tả hành động tìm kiếm bằng tay hoặc trong bóng tối, thiếu rõ ràng. Ví dụ: Anh ấy dò dẫm bước đi trong đêm tối. |
| mò mẫm | Trung tính, diễn tả hành động tìm kiếm bằng tay, thường trong điều kiện khó khăn, thiếu ánh sáng. Ví dụ: Cô bé mò mẫm tìm công tắc đèn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động tìm kiếm trong bóng tối hoặc khi không có thông tin rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự khó khăn trong tìm kiếm hoặc khám phá.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khó khăn, vất vả trong quá trình tìm kiếm.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang tính hình tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn trong việc tìm kiếm hoặc khám phá.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tìm kiếm khác như "tìm kiếm" hoặc "dò dẫm".
- Khác biệt ở chỗ nhấn mạnh sự khó khăn và thiếu thông tin.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể về sự khó khăn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy lần mò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc nơi chốn, ví dụ: "lần mò trong bóng tối".
