Lạm dụng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng, sử dụng quá mức hoặc quá giới hạn đã được quy định.
Ví dụ:
Chúng ta không nên lạm dụng kháng sinh.
Nghĩa: Dùng, sử dụng quá mức hoặc quá giới hạn đã được quy định.
1
Học sinh tiểu học
- Em đừng lạm dụng điện thoại, hãy nghỉ mắt và ra sân chơi.
- Con không nên lạm dụng kẹo ngọt, ăn vừa đủ để không sâu răng.
- Bạn Minh hay lạm dụng bút xóa, viết cẩn thận sẽ tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng lạm dụng mạng xã hội, vì nó có thể lấy mất thời gian học tập.
- Bạn ấy lạm dụng cà phê để thức khuya, nên sức khỏe xuống rõ.
- Trong lớp, có người lạm dụng quyền lớp trưởng, hay quát bạn một cách vô lý.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta không nên lạm dụng kháng sinh.
- Việc lạm dụng tăng ca khiến nhân viên kiệt sức và dễ sai sót.
- Anh ấy lạm dụng tín nhiệm của đồng nghiệp, tự ý dùng ngân sách cho việc riêng.
- Đừng lạm dụng sự kiên nhẫn của người khác; lòng tốt cũng có giới hạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng, sử dụng quá mức hoặc quá giới hạn đã được quy định.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạm dụng | Tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ sự vượt quá giới hạn cho phép, gây hậu quả xấu hoặc không mong muốn. Ví dụ: Chúng ta không nên lạm dụng kháng sinh. |
| lợi dụng | Tiêu cực, chỉ việc dùng một cách không chính đáng, thường để đạt mục đích riêng hoặc gây hại. Ví dụ: Anh ta lợi dụng lòng tin của mọi người để trục lợi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc sử dụng quá mức các nguồn lực hoặc quyền lợi cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích về các vấn đề xã hội, kinh tế, pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quản lý, luật pháp, y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi không đúng mực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc sử dụng quá mức hoặc không đúng quy định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không nghiêm túc hoặc khi không có ý chỉ trích.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "sử dụng quá mức" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sử dụng" nếu không chú ý đến mức độ và ngữ cảnh.
- Khác biệt với "lợi dụng" ở chỗ "lạm dụng" nhấn mạnh vào mức độ quá mức, còn "lợi dụng" nhấn mạnh vào việc tận dụng cơ hội.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lạm dụng quyền lực", "lạm dụng thuốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị lạm dụng, ví dụ: "quyền lực", "thuốc".
