Kim ngạch

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quy định về mặt giá trị thể hiện bằng tiền tệ đối với hàng hoá xuất nhập khẩu của một nước hay một khu vực trong một thời kì nhất định.
Ví dụ: Kim ngạch xuất nhập khẩu năm nay tăng mạnh.
Nghĩa: Quy định về mặt giá trị thể hiện bằng tiền tệ đối với hàng hoá xuất nhập khẩu của một nước hay một khu vực trong một thời kì nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói năm nay kim ngạch xuất khẩu của nước ta tăng.
  • Bố bảo nhờ bán được nhiều gạo ra nước ngoài nên kim ngạch cao hơn.
  • Trên tivi, chú phát thanh viên đọc tin về kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài báo cho biết kim ngạch xuất khẩu nông sản đã vượt mục tiêu đề ra.
  • Nhờ mở thêm thị trường, kim ngạch của ngành dệt may tăng đều qua từng quý.
  • Khi kinh tế thế giới chững lại, kim ngạch nhập khẩu của ta giảm, phản ánh sức mua yếu đi.
3
Người trưởng thành
  • Kim ngạch xuất nhập khẩu năm nay tăng mạnh.
  • Do tỷ giá thuận lợi, kim ngạch dệt may bật lên sau dịch, tạo thêm việc làm.
  • Nếu thủ tục thông quan được đơn giản hóa, kim ngạch có thể bứt phá thay vì chững lại ở mức cũ.
  • Kim ngạch chỉ là con số, nhưng đằng sau nó là nông dân, công nhân và cả những chuyến tàu đêm ngày ra vào cảng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo kinh tế, tài chính, thương mại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, thương mại quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, thương mại quốc tế.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các số liệu cụ thể để thể hiện giá trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kinh tế khác như "doanh thu" hay "lợi nhuận".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kim ngạch xuất khẩu", "kim ngạch nhập khẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ mức độ (cao, thấp), động từ chỉ sự tăng giảm (tăng, giảm), và các danh từ chỉ lĩnh vực (xuất khẩu, nhập khẩu).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...